vasière

Học thuật
Thân thiện
vasière

Une vasière se forme à marée basse le long de la côte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chỗ bùn lầy: Khu vực đất thấp, ẩm ướt đầy bùn, thườngvùng ven biển hoặc cửa sông.
    • Bãi (nuôi) vẹm: Vùng bùn lầy hoặc đáy biển nông, thích hợp cho việc nuôi trồng các loài nhuyễn thể như con vẹm.
    • Bể tích nước mặn (cho ruộng muối): Một bể chứa hoặc khu vực được sử dụng để lưu trữ nước biển, phục vụ cho việc sản xuất muối.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La vasière est un écosystème fragile. (Chỗ bùn lầymột hệ sinh thái mỏng manh.)
    • Les ostréiculteurs ont aménagé une vasière pour l'élevage. (Những người nuôi hàu đã cải tạo một bãi bùn để nuôi trồng.)
    • L'eau de mer est dirigée vers la vasière avant d'être évaporée. (Nước biển được dẫn vào bể tích trước khi được làm bay hơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vasière naturelle": Bãi bùn tự nhiên, thườngnơi cư trú của nhiều loài chim di cư sinh vật đáy.

    • Cette vasière naturelle est une zone protégée. (Bãi bùn tự nhiên nàymột khu vực được bảo vệ.)
  • "Vasière aménagée": Bãi bùn được cải tạo, quy hoạch cho mục đích nuôi trồng thủy sản.

    • La vasière aménagée permet une meilleure productivité. (Bãi bùn được cải tạo cho phép năng suất tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Vaseux/Vaseuse (tính từ): tính chất bùn, nhão nhoét hoặc (nghĩa bóng) mơ hồ, không rõ ràng.

    • Un terrain vaseux. (Một mảnh đất lầy bùn.)
    • Une explication vaseuse. (Một lời giải thích mơ hồ.)
  • Vasier (danh từ giống đực, ít dùng): Người làm việc ở bãi bùn, ruộng muối.

Từ đồng nghĩa
  • Marais (danh từ giống đực): Đầm lầy, vùng đất ngập nước.
  • Bourbier (danh từ giống đực): Vũng bùn lầy (thường dùng theo nghĩa đen nghĩa bóng chỉ tình huống khó khăn).
Các cụm từ liên quan
  • Zone de vasière: Khu vực bãi bùn.

    • La zone de vasière est riche en nutriments. (Khu vực bãi bùn giàu dinh dưỡng.)
  • Fond de vasière: Đáy bùn.

    • Les palourdes vivent dans le fond de vasière. (Những con nghêu sốngđáy bùn.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "vasière")

vasière

Une vasière se forme à marée basse le long de la côte.

danh từ giống cái
  1. chỗ bùn lầy
  2. bãi (nuôi) vẹm
  3. bể tích nước mặn (cho ruộng muối)