visser

Học thuật
Thân thiện
visser

Un homme utilise un tournevis pour visser une étagère au mur.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bắt vít, vặn vít: Hành động dùng vít để gắn chặt hai vật lại với nhau bằng cách xoay tròn.
    • Vặn chặt, siết chặt: Hành động xoay để đóng, khóa hoặc làm cho một vật đó chặt hơn.
    • (Thân mật) Gò bó, khắc nghiệt: Cách nói ẩn dụ, chỉ việc đối xử hoặc quảnai đó một cách quá chặt chẽ, nghiêm khắc.
Ví dụ sử dụng
  • (Cần phải bắt vít tấm biển này lên tường.)
  • Visser le bouchon de la bouteille pour qu'il ne fuie pas.* (Vặn chặt nắp chai để không bị rỉ.)
  • (Giáo viên gò bó học sinh quá, chúng không còn thời gian rảnh nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Visser son clou à quelqu'un" (thân mật): Mắng mỏ, chỉ trích ai đó một cách thậm tệ.
    • Le patron lui a vissé son clou pour son retard. (Ông chủ đã mắng cho anh ta một trận tội đi trễ.)
  • "Se faire visser" (thân mật): Bị khiển trách, bị mắng.
    • Il s'est fait visser par ses parents après l'accident. ( đã bị bố mẹ mắng một trận sau vụ tai nạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Vis (danh từ giống cái): Con vít.
    • J'ai besoin d'une vis plus longue. (Tôi cần một con vít dài hơn.)
  • Dévisser (ngoại động từ): Tháo vít, nới lỏng bằng cách vặn ngược lại.
    • Il faut dévisser l'ancienne poignée. (Cần phải tháo vít cái tay cầm ra.)
  • Revisser (ngoại động từ): Vặn/vít lại.
    • Après la réparation, revissez le couvercle. (Sau khi sửa chữa, hãy vặn lại nắp.)
Từ đồng nghĩa
  • Vặn chặt, bắt vít: (siết chặt), (cố định).
  • Gò bó (nghĩa bóng): (bắt buộc, ép buộc), (siết chặt kỷ luật - một thành ngữ có nghĩa tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Tiếng Pháp không khái niệm "phrasal verb" giống tiếng Anh, nhưng các cụm động từ cố định) - Visser à (thân mật): Bám chặt lấy, dính chặt vào. - Arrête de visser à ton téléphone ! (Đừng dán mắt vào điện thoại nữa!)

Thành ngữ liên quan
  • Avoir une vis qui se desserre/lâche (thân mật): "Có một con vít bị lỏng", ý nói hơi mất trí, hơi điên.
    • Il a une vis qui se desserre, il dit n'importe quoi. (Hắn hơi mất trí rồi, hắn nói linh tinh.)
  • Serrer la vis à quelqu'un: Siết chặt kỷ luật với ai, tăng áp lực lên ai.
    • La direction serre la vis sur les dépenses. (Ban lãnh đạo siết chặt chi tiêu.)
visser

Un homme utilise un tournevis pour visser une étagère au mur.

ngoại động từ
  1. bắt vít
    • Visser une serrure
      bắt vít ổ khóa
  2. vặn chặt
    • Visser un couvercle de boîte
      vặn chặt một nắp hộp
  3. (thân mật) gò bó khắc nghiệt
    • Visser quelqu'un
      gò bó khắc nghiệt đối với ai