visserie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Đồ ốc vít: Chỉ chung các loại ốc, vít, bu-lông và các sản phẩm tương tự dùng để ghép nối hoặc cố định các bộ phận.
- Xưởng làm ốc vít: Chỉ một cơ sở sản xuất, một nhà máy hoặc một phân xưởng chuyên sản xuất các loại ốc vít.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a acheté de la visserie pour réparer l'étagère. (Anh ấy đã mua đồ ốc vít để sửa cái giá sách.)
- Cette usine est une visserie réputée. (Nhà máy này là một xưởng làm ốc vít có tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "visserie fine": chỉ các loại ốc vít nhỏ, tinh vi, thường dùng trong đồng hồ, điện tử hay kính mắt.
- Pour réparer cette montre, il faut de la visserie fine. (Để sửa chiếc đồng hồ này, cần có đồ ốc vít loại nhỏ/tinh vi.)
Biến thể và từ gần giống
Visser (động từ): vặn vít, bắt vít.
- Il faut visser cette plaque au mur. (Phải vặn vít/bắt vít tấm kim loại này vào tường.)
Vis (danh từ giống cái): con vít.
- J'ai besoin d'une vis plus longue. (Tôi cần một con vít dài hơn.)
Écrou (danh từ giống đực): con ốc (dùng cùng với bu-lông).
- Serrez l'écrou avec une clé. (Hãy siết chặt con ốc bằng cờ lê.)
Từ đồng nghĩa
- Quincaillerie (danh từ giống cái): có thể chỉ chung các mặt hàng kim khí, sắt vụn, trong đó bao gồm cả ốc vít (nghĩa rộng hơn).
- Boulonnerie (danh từ giống cái): chỉ riêng các loại bu-lông, đai ốc (nghĩa hẹp hơn).
danh từ giống cái
- đồ ốc vít
- xưởng làm ốc vít