vesser

Học thuật
Thân thiện
vesser

Le jardinier remarque que les légumes commencent à vesser dans le potager.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • (Thực vật học) Đánh rắm ngầm: Từ này mô tả hiện tượng rễ cây phát ra khí một cách âm thầm, không gây tiếng động.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Les racines de cette plante commencent à vesser dans le sol compact. (Rễ của cây này bắt đầu đánh rắm ngầm trong đất chặt.)
    • On dit que ce phénomène de "vesser" aide à aérer la terre. (Người ta nói rằng hiện tượng "đánh rắm ngầm" này giúp làm thoáng đất.)
Lưu ý sử dụng
  • Tính chuyên ngành: Từ vessermột thuật ngữ rất chuyên biệt hiếm gặp, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, cụ thểthực vật học. không được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày.
  • Không nhầm lẫn: Không nên nhầm lẫn từ này với nghĩa thông thường của động từ péter (đánh rắm). Vesser chỉ một quá trình sinh học cụ thể của thực vật.
Biến thể từ liên quan
  • Vessement (danh từ): Sự đánh rắm ngầm (của rễ cây).
    • Le vessement des racines est un sujet de recherche. (Sự đánh rắm ngầm của rễ câymột chủ đề nghiên cứu.)
Từ đồng nghĩa
  • Émettre des gaz (racinaires) (cụm động từ): Phát ra khí (từ rễ). Đâycách diễn đạt khoa học trang trọng hơn.
vesser

Le jardinier remarque que les légumes commencent à vesser dans le potager.

nội động từ
  1. (thực vật học) đánh rắm ngầm