vealy

/'vi:li/
tính từ
  1. như thịt
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) non choẹt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

vealy
A young actor's vealy performance was evident in his first stage role.