veal
/vi:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Thịt bê: Thịt của một con bê non (bò con), thường được sử dụng làm thực phẩm. Đây là loại thịt có màu nhạt hơn và mềm hơn so với thịt bò trưởng thành.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The restaurant is famous for its veal scallopini. (Nhà hàng này nổi tiếng với món thịt bê cốt lết.)
- She prefers veal to beef because it is more tender. (Cô ấy thích thịt bê hơn thịt bò vì nó mềm hơn.)
- We bought some veal to make a stew. (Chúng tôi đã mua một ít thịt bê để làm món hầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Milk-fed veal": Thịt bê nuôi bằng sữa, chỉ những con bê được nuôi chủ yếu bằng chế độ ăn là sữa, cho ra loại thịt có màu trắng hồng rất nhạt và đặc biệt mềm.
- The chef insists on using only milk-fed veal for this traditional dish. (Đầu bếp khăng khăng chỉ sử dụng thịt bê nuôi bằng sữa cho món ăn truyền thống này.)
"Rose veal": Thịt bê hồng, chỉ thịt bê từ những con bê được nuôi thả tự nhiên hơn, có màu thịt hồng hơn so với loại nuôi bằng sữa.
- Rose veal is considered a more ethical choice by some consumers. (Một số người tiêu dùng coi thịt bê hồng là một lựa chọn có đạo đức hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Vealer (danh từ, ít dùng): Người nuôi bê hoặc người buôn bán bê.
- Veal calf (danh từ): Con bê được nuôi để lấy thịt.
Từ đồng nghĩa
- Calf meat: Thịt bê (cách gọi mô tả trực tiếp hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "veal" một cách riêng biệt)