veal

/vi:l/
Học thuật
Thân thiện
veal

A chef prepares a veal cutlet in the restaurant kitchen.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Thịt : Thịt của một con non ( con), thường được sử dụng làm thực phẩm. Đây loại thịt màu nhạt hơn mềm hơn so với thịt trưởng thành.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The restaurant is famous for its veal scallopini. (Nhà hàng này nổi tiếng với món thịt cốt lết.)
    • She prefers veal to beef because it is more tender. ( ấy thích thịt hơn thịt mềm hơn.)
    • We bought some veal to make a stew. (Chúng tôi đã mua một ít thịt để làm món hầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Milk-fed veal": Thịt nuôi bằng sữa, chỉ những con được nuôi chủ yếu bằng chế độ ăn sữa, cho ra loại thịt màu trắng hồng rất nhạt đặc biệt mềm.

    • The chef insists on using only milk-fed veal for this traditional dish. (Đầu bếp khăng khăng chỉ sử dụng thịt nuôi bằng sữa cho món ăn truyền thống này.)
  • "Rose veal": Thịt hồng, chỉ thịt từ những con được nuôi thả tự nhiên hơn, màu thịt hồng hơn so với loại nuôi bằng sữa.

    • Rose veal is considered a more ethical choice by some consumers. (Một số người tiêu dùng coi thịt hồng một lựa chọn đạo đức hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Vealer (danh từ, ít dùng): Người nuôi hoặc người buôn bán .
  • Veal calf (danh từ): Con được nuôi để lấy thịt.
Từ đồng nghĩa
  • Calf meat: Thịt (cách gọi mô tả trực tiếp hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "veal" một cách riêng biệt)

veal

A chef prepares a veal cutlet in the restaurant kitchen.

danh từ
  1. thịt