vela
/'vi:ləm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Số nhiều: vela):
- (Giải phẫu học) Vòm miệng mềm: Phần mềm ở phía sau của vòm miệng, nối liền với vòm miệng cứng và lưỡi gà. Vela có vai trò quan trọng trong việc nuốt và phát âm.
- (Thiên văn học, viết hoa 'Vela') Thuyền Phàm (chòm sao): Một chòm sao lớn ở bán cầu nam, tên Latinh có nghĩa là "những cánh buồm". Vela là một phần của chòm sao lớn hơn Argo Navis (Con tàu Argo) trong thiên văn học cổ đại.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Giải phẫu):
- The vela helps prevent food from entering the nasal cavity during swallowing. (Vela giúp ngăn không cho thức ăn đi vào khoang mũi khi nuốt.)
- Movement of the vela is essential for producing certain speech sounds. (Cử động của vela rất cần thiết để tạo ra một số âm thanh khi nói.)
Danh từ (Thiên văn học):
- The constellation Vela is best seen in the southern sky during March. (Chòm sao Vela được nhìn thấy rõ nhất trên bầu trời phía nam vào tháng Ba.)
- Several bright stars form the shape of a ship's sails in Vela. (Một vài ngôi sao sáng tạo thành hình cánh buồm của một con tàu trong chòm Vela.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vela palatina": Đây là thuật ngữ Latinh đầy đủ và chính xác hơn trong giải phẫu để chỉ vòm miệng mềm.
- The vela palatina consists of muscle and connective tissue. (Vela palatina được cấu tạo từ cơ và mô liên kết.)
Biến thể và từ liên quan
- Velar (Tính từ): Thuộc về vòm miệng mềm. Trong ngôn ngữ học, chỉ các phụ âm được tạo ra bằng cách nâng phần sau của lưỡi lên gần vòm miệng mềm (ví dụ: âm /k/, /g/).
- The sounds /k/ and /g/ are velar consonants. (Các âm /k/ và /g/ là phụ âm velar.)
- Velum (Danh từ): Từ Latinh gốc, đồng nghĩa với vela trong ngữ cảnh giải phẫu.
Từ đồng nghĩa
- Giải phẫu: Soft palate, velum palatinum.
- Thiên văn học: The Sails (tên gọi thông tục bằng tiếng Anh của chòm sao).
danh từ, số nhiều vela
- (giải phẫu) vòm miệng mềm