velléité

Học thuật
Thân thiện
velléité

Une velléité de sourire apparaît sur son visage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ý định thoáng qua, ý mới chớm: Chỉ một ý nghĩ, dự định hoặc mong muốn rất yếu ớt, mới manh nha thường không dẫn đến hành động thực tế.
    • (Nghĩa rộng) Sự mới hé, sự mới chớm: Có thể chỉ dấu hiệu đầu tiên, rất nhẹ mờ nhạt, của một cái gì đó (như cảm xúc, biểu hiện).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a eu une velléité de protestation, mais il s'est rapidement tu. (Anh ta đã có một ý định thoáng qua muốn phản đối, nhưng nhanh chóng im lặng.)
    • Ses velléités de révolte n'ont jamais duré longtemps. (Những ý định chống đối thoáng qua của anh ấy chưa bao giờ kéo dài.)
    • On perçoit à peine une velléité de tristesse dans son regard. (Người ta hầu như không nhận thấy một chút buồn bã mới chớm trong ánh mắt ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir des velléités de...": những ý định thoáng qua về việc gì đó, thường hàm ý thiếu kiên định.

    • Il a parfois des velléités de tout abandonner. (Thỉnh thoảng anh ta những ý định thoáng qua muốn bỏ hết mọi thứ.)
  • "Sans la moindre velléité": Khôngmột chút ý định nào, nhấn mạnh sự hoàn toàn không .

    • Il a accepté sans la moindre velléité de résistance. (Anh ta đã chấp nhận khôngmột chút ý định kháng cự nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Velléitaire (tính từ): Thuộc về hoặc tính chất của một ý định thoáng qua; chỉ người hayý định nhưng không hành động.
    • Un projet velléitaire (một dự án chỉ mớiý định thoáng qua)
    • Un révolutionnaire velléitaire (một nhà cách mạng chỉ có ý định suông)
Từ đồng nghĩa
  • Intention fugitive: Ý định chóng qua.
  • Vague projet: Dự định mơ hồ.
  • Velléité nhấn mạnh sự yếu ớt tính nhất thời hơn so với intention (ý định) thông thường.
Thành ngữ liên quan
  • En rester aux velléités: Chỉ dừng lạinhững ý định thoáng qua, không tiến tới hành động.
    • Malheureusement, son beau projet en est resté aux velléités. (Thật không may, dự án hay ho của anh ấy chỉ dừng lạinhững ý định thoáng qua.)
velléité

Une velléité de sourire apparaît sur son visage.

danh từ giống cái
  1. ý định thoáng qua, ý mới chớm
    • Velléité de fuite
      ý định thoáng qua muốn chạy trốn
  2. (nghĩa rộng) sự mới hé, sự mới chớm
    • Velléité de sourire
      nụ cười mới