velléité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Ý định thoáng qua, ý mới chớm: Chỉ một ý nghĩ, dự định hoặc mong muốn rất yếu ớt, mới manh nha và thường không dẫn đến hành động thực tế.
- (Nghĩa rộng) Sự mới hé, sự mới chớm: Có thể chỉ dấu hiệu đầu tiên, rất nhẹ và mờ nhạt, của một cái gì đó (như cảm xúc, biểu hiện).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a eu une velléité de protestation, mais il s'est rapidement tu. (Anh ta đã có một ý định thoáng qua muốn phản đối, nhưng nhanh chóng im lặng.)
- Ses velléités de révolte n'ont jamais duré longtemps. (Những ý định chống đối thoáng qua của anh ấy chưa bao giờ kéo dài.)
- On perçoit à peine une velléité de tristesse dans son regard. (Người ta hầu như không nhận thấy một chút buồn bã mới chớm trong ánh mắt cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avoir des velléités de...": Có những ý định thoáng qua về việc gì đó, thường hàm ý thiếu kiên định.
- Il a parfois des velléités de tout abandonner. (Thỉnh thoảng anh ta có những ý định thoáng qua muốn bỏ hết mọi thứ.)
"Sans la moindre velléité": Không có một chút ý định nào, nhấn mạnh sự hoàn toàn không có.
- Il a accepté sans la moindre velléité de résistance. (Anh ta đã chấp nhận mà không có một chút ý định kháng cự nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Velléitaire (tính từ): Thuộc về hoặc có tính chất của một ý định thoáng qua; chỉ người hay có ý định nhưng không hành động.
- Un projet velléitaire (một dự án chỉ mới là ý định thoáng qua)
- Un révolutionnaire velléitaire (một nhà cách mạng chỉ có ý định suông)
Từ đồng nghĩa
- Intention fugitive: Ý định chóng qua.
- Vague projet: Dự định mơ hồ.
- Velléité nhấn mạnh sự yếu ớt và tính nhất thời hơn so với intention (ý định) thông thường.
Thành ngữ liên quan
- En rester aux velléités: Chỉ dừng lại ở những ý định thoáng qua, không tiến tới hành động.
- Malheureusement, son beau projet en est resté aux velléités. (Thật không may, dự án hay ho của anh ấy chỉ dừng lại ở những ý định thoáng qua.)
danh từ giống cái
- ý định thoáng qua, ý mới chớm
- Velléité de fuiteý định thoáng qua muốn chạy trốn
- (nghĩa rộng) sự mới hé, sự mới chớm
- Velléité de sourirenụ cười mới hé