velte

Học thuật
Thân thiện
velte

Une vieille cave à vin contient plusieurs veltes en bois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thùng rượu nhỏ: Một loại thùng hoặc bình chứa dung tích nhỏ, thường được dùng để đựng rượu.
    • Đơn vị đo lường cổ: Một đơn vị đo dung tích của Pháp, tương đương với khoảng 7 đến 8 lít.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a acheté une velte de vin. (Anh ấy đã mua một thùng rượu nhỏ.)
    • Cette mesure ancienne, la velte, n'est plus utilisée. (Đơn vị đo lường cổ này, ventơ, không còn được sử dụng nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une velte de...": Một thùng (chứa khoảng 7-8 lít) chất lỏng, thườngrượu.
    • Le marchand proposait des veltes d'huile d'olive. (Người bán hàng chào bán những thùng nhỏ dầu ô liu.)
Biến thể từ gần giống
  • Velter (động từ, cổ): Đong bằng đơn vị "velte".
  • Demi-velte (danh từ giống cái): Nửa "velte", một đơn vị nhỏ hơn.
Lưu ý
  • Từ "velte" là một từ cổ, hiện nay rất ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc khi nói về các đơn vị đo lường cổ.
  • Trong tiếng Việt, từ tương đương thường dùng là "ventơ" khi nói về đơn vị đo, hoặc "thùng nhỏ" khi nói về vật chứa.
velte

Une vieille cave à vin contient plusieurs veltes en bois.

danh từ giống cái
  1. que so thùng rượu
  2. (đơn vị đo lường; từ , nghĩa ) ventơ (đơn vị dung dịch bằng 7 - 8 lít)