velte

danh từ giống cái
  1. que so thùng rượu
  2. (đơn vị đo lường; từ , nghĩa ) ventơ (đơn vị dung dịch bằng 7 - 8 lít)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "velte"

velte
Une vieille cave à vin contient plusieurs veltes en bois.