voilette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Mạng gắn mũ: Một loại mạng mỏng, thường làm bằng ren hoặc lưới, được gắn vào mũ và có thể được kéo xuống để che một phần hoặc toàn bộ khuôn mặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle a relevé sa voilette pour mieux voir. (Cô ấy đã vén mạng mũ lên để nhìn rõ hơn.)
- La voilette de son chapeau lui donnait un air mystérieux. (Tấm mạng trên mũ của bà ấy tạo cho bà một vẻ bí ẩn.)
- Une voilette en dentine noire. (Một tấm mạng bằng ren đen.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sous une voilette": dưới một tấm mạng che mặt.
- Elle souriait timidement sous sa voilette. (Cô ấy mỉm cười e lệ dưới tấm mạng che mặt.)
"Baisser/Relever sa voilette": kéo xuống/vén lên tấm mạng che mặt.
- Elle baissa sa voilette avant d'entrer dans l'église. (Bà ấy kéo tấm mạng che mặt xuống trước khi bước vào nhà thờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Voile (danh từ giống đực/cái): mạng che mặt (nói chung, không nhất thiết gắn với mũ), màn, mạng che.
- Un voile de mariée. (Mạng cô dâu.)
Từ đồng nghĩa
- Rideau (danh từ giống đực): màn che (nghĩa rộng hơn, thường là vật lớn).
- Masque (danh từ giống đực): mặt nạ (che toàn bộ hoặc một phần mặt, nhưng không phải dạng lưới mỏng gắn mũ).
danh từ giống cái
- mạng gắn mũ (gắn mũ và có thể che toàn bộ hay một phần mặt)