voilette

Học thuật
Thân thiện
voilette

Une femme porte une voilette élégante sur son chapeau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Mạng gắn : Một loại mạng mỏng, thường làm bằng ren hoặc lưới, được gắn vào có thể được kéo xuống để che một phần hoặc toàn bộ khuôn mặt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle a relevé sa voilette pour mieux voir. ( ấy đã vén mạng lên để nhìn hơn.)
    • La voilette de son chapeau lui donnait un air mystérieux. (Tấm mạng trên của ấy tạo cho một vẻ bí ẩn.)
    • Une voilette en dentine noire. (Một tấm mạng bằng ren đen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sous une voilette": dưới một tấm mạng che mặt.

    • Elle souriait timidement sous sa voilette. ( ấy mỉm cười e lệ dưới tấm mạng che mặt.)
  • "Baisser/Relever sa voilette": kéo xuống/vén lên tấm mạng che mặt.

    • Elle baissa sa voilette avant d'entrer dans l'église. ( ấy kéo tấm mạng che mặt xuống trước khi bước vào nhà thờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Voile (danh từ giống đực/cái): mạng che mặt (nói chung, không nhất thiết gắn với ), màn, mạng che.
    • Un voile de mariée. (Mạng cô dâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Rideau (danh từ giống đực): màn che (nghĩa rộng hơn, thườngvật lớn).
  • Masque (danh từ giống đực): mặt nạ (che toàn bộ hoặc một phần mặt, nhưng không phải dạng lưới mỏng gắn ).
voilette

Une femme porte une voilette élégante sur son chapeau.

danh từ giống cái
  1. mạng gắn (gắn có thể che toàn bộ hay một phần mặt)