vepse

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Vepse: "Vepse" chỉ một dân tộc thiểu số thuộc nhóm Finnic, sinh sống chủ yếuvùng Tây Bắc nước Nga, gần Hồ Onega Hồ Ladoga.
    • Ngôn ngữ Vepse: "Vepse" cũng dùng để chỉ ngôn ngữ của dân tộc này, thuộc nhóm ngôn ngữ Finnic trong hệ ngôn ngữ Ural.
dụ sử dụng
  • Người Vepse:

    • The Vepse people have a rich cultural heritage. (Người Vepse một di sản văn hóa phong phú.)
    • Many Vepse still live in traditional wooden houses. (Nhiều người Vepse vẫn sống trong những ngôi nhà gỗ truyền thống.)
  • Ngôn ngữ Vepse:

    • Vepse is considered an endangered language. (Ngôn ngữ Vepse được coi một ngôn ngữ đang bị đe dọa tuyệt chủng.)
    • She is learning to speak Vepse to connect with her ancestors. ( ấy đang học nói tiếng Vepse để kết nối với tổ tiên của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Vepse language": ngôn ngữ Vepse, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc ngôn ngữ học.

    • Linguists are documenting the Vepse language to preserve it. (Các nhà ngôn ngữ học đang ghi chép lại ngôn ngữ Vepse để bảo tồn .)
  • "Vepse folklore": văn hóa dân gian Vepse.

    • Vepse folklore includes many epic poems and songs. (Văn hóa dân gian Vepse bao gồm nhiều bài thơ sử thi bài hát.)
Biến thể từ gần giống
  • Veps (danh từ, dạng rút gọn): thường được dùng thay thế cho "Vepse" trong các văn bản hiện đại.

    • The Veps are known for their unique traditions. (Người Veps được biết đến với những truyền thống độc đáo của họ.)
  • Vepsian (tính từ): thuộc về người Vepse hoặc ngôn ngữ Vepse.

    • Vepsian culture is a blend of Finnish and Slavic influences. (Văn hóa Vepsian sự pha trộn giữa ảnh hưởng của Phần Lan Slav.)
Từ đồng nghĩa
  • Veps (danh từ): cùng nghĩa với "Vepse", dùng để chỉ cả dân tộc ngôn ngữ.
  • Vepsian (tính từ/danh từ): đồng nghĩa với "Vepse" trong vai trò tính từ, nhưng cũng có thể dùng như danh từ để chỉ người Vepse.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "vepse" đây một danh từ riêng chỉ dân tộc ngôn ngữ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "vepse" do tính đặc thù của từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

vepse
A Vepse speaker teaches a friend a few words of the language.