vibes
Định nghĩa
Danh từ:
- Không khí, cảm nhận, rung cảm: "vibes" (thường dùng ở số nhiều) chỉ cảm giác hoặc ấn tượng mà một người, địa điểm, hoặc tình huống mang lại, thường dựa trên trực giác hoặc cảm xúc.
- Rung động, dao động: Trong vật lý hoặc âm nhạc, "vibes" là dạng rút gọn của "vibrations", chỉ sự rung động của các hạt hoặc sóng âm.
Danh từ chuyên ngành (nhạc cụ):
- Đàn vibraphone: "vibes" là tên gọi tắt của "vibraphone", một nhạc cụ gõ có các thanh kim loại và đĩa quay trong bộ cộng hưởng để tạo ra âm thanh rung (vibrato).
Ví dụ sử dụng
Danh từ (cảm nhận):
- The party had such good vibes that everyone stayed until midnight. (Bữa tiệc có không khí tuyệt vời đến nỗi mọi người ở lại đến tận nửa đêm.)
- I'm getting bad vibes from that guy; he seems untrustworthy. (Tôi có cảm giác xấu về người đàn ông đó; anh ta có vẻ không đáng tin cậy.)
Danh từ (nhạc cụ):
- The jazz band featured a solo on the vibes. (Ban nhạc jazz có một đoạn độc tấu trên đàn vibraphone.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Good vibes" / "Bad vibes": cách nói thông tục để chỉ cảm xúc tích cực hoặc tiêu cực từ một người, nơi chốn, hoặc sự kiện.
- We need to spread good vibes to lift everyone's spirits. (Chúng ta cần lan tỏa năng lượng tích cực để nâng cao tinh thần mọi người.)
"Vibe check": (tiếng lóng) hành động đánh giá không khí hoặc cảm xúc của một tình huống hoặc nhóm người.
- Let's do a vibe check before the meeting starts. (Hãy kiểm tra không khí trước khi cuộc họp bắt đầu.)
Biến thể và từ gần giống
Vibe (danh từ số ít): một cảm giác hoặc ấn tượng cụ thể.
- This café has a cozy vibe. (Quán cà phê này có một không gian ấm cúng.)
Vibrations (danh từ số nhiều): rung động (nghĩa gốc).
- The vibrations from the subway can be felt in the building. (Rung động từ tàu điện ngầm có thể cảm nhận được trong tòa nhà.)
Vibraphone (danh từ): đàn vibraphone, nhạc cụ gõ chính thức.
Từ đồng nghĩa
Atmosphere: không khí, bầu không khí.
- The atmosphere at the concert was electric. (Không khí tại buổi hòa nhạc rất sôi động.)
Aura: hào quang, khí chất.
- She has a calm aura that puts people at ease. (Cô ấy có một khí chất điềm tĩnh khiến người khác thoải mái.)
Feeling: cảm giác.
- I have a strange feeling about this place. (Tôi có một cảm giác kỳ lạ về nơi này.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với "vibes")
Thành ngữ liên quan
Catch the vibes: hòa nhập với không khí hoặc tâm trạng.
- After a few minutes, I started to catch the vibes of the party. (Sau vài phút, tôi bắt đầu hòa nhập với không khí của bữa tiệc.)
Send out good vibes: gửi đi năng lượng tích cực.
- She always sends out good vibes to everyone she meets. (Cô ấy luôn gửi năng lượng tích cực đến mọi người cô gặp.)