vibes

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Không khí, cảm nhận, rung cảm: "vibes" (thường dùngsố nhiều) chỉ cảm giác hoặc ấn tượng một người, địa điểm, hoặc tình huống mang lại, thường dựa trên trực giác hoặc cảm xúc.
    • Rung động, dao động: Trong vật hoặc âm nhạc, "vibes" dạng rút gọn của "vibrations", chỉ sự rung động của các hạt hoặc sóng âm.
  2. Danh từ chuyên ngành (nhạc cụ):

    • Đàn vibraphone: "vibes" tên gọi tắt của "vibraphone", một nhạc cụ các thanh kim loại đĩa quay trong bộ cộng hưởng để tạo ra âm thanh rung (vibrato).
dụ sử dụng
  • Danh từ (cảm nhận):

    • The party had such good vibes that everyone stayed until midnight. (Bữa tiệc không khí tuyệt vời đến nỗi mọi người ở lại đến tận nửa đêm.)
    • I'm getting bad vibes from that guy; he seems untrustworthy. (Tôi cảm giác xấu về người đàn ông đó; anh ta có vẻ không đáng tin cậy.)
  • Danh từ (nhạc cụ):

    • The jazz band featured a solo on the vibes. (Ban nhạc jazz một đoạn độc tấu trên đàn vibraphone.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Good vibes" / "Bad vibes": cách nói thông tục để chỉ cảm xúc tích cực hoặc tiêu cực từ một người, nơi chốn, hoặc sự kiện.

    • We need to spread good vibes to lift everyone's spirits. (Chúng ta cần lan tỏa năng lượng tích cực để nâng cao tinh thần mọi người.)
  • "Vibe check": (tiếng lóng) hành động đánh giá không khí hoặc cảm xúc của một tình huống hoặc nhóm người.

    • Let's do a vibe check before the meeting starts. (Hãy kiểm tra không khí trước khi cuộc họp bắt đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Vibe (danh từ số ít): một cảm giác hoặc ấn tượng cụ thể.

    • This café has a cozy vibe. (Quán cà phê này một không gian ấm cúng.)
  • Vibrations (danh từ số nhiều): rung động (nghĩa gốc).

    • The vibrations from the subway can be felt in the building. (Rung động từ tàu điện ngầm có thể cảm nhận được trong tòa nhà.)
  • Vibraphone (danh từ): đàn vibraphone, nhạc cụ chính thức.

Từ đồng nghĩa
  • Atmosphere: không khí, bầu không khí.

    • The atmosphere at the concert was electric. (Không khí tại buổi hòa nhạc rất sôi động.)
  • Aura: hào quang, khí chất.

    • She has a calm aura that puts people at ease. ( ấy một khí chất điềm tĩnh khiến người khác thoải mái.)
  • Feeling: cảm giác.

    • I have a strange feeling about this place. (Tôi một cảm giác kỳ lạ về nơi này.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "vibes")
Thành ngữ liên quan
  • Catch the vibes: hòa nhập với không khí hoặc tâm trạng.

    • After a few minutes, I started to catch the vibes of the party. (Sau vài phút, tôi bắt đầu hòa nhập với không khí của bữa tiệc.)
  • Send out good vibes: gửi đi năng lượng tích cực.

    • She always sends out good vibes to everyone she meets. ( ấy luôn gửi năng lượng tích cực đến mọi người gặp.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

vibes
A musician plays the vibes in a jazz ensemble.