dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

verb

  • ««
  • «
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • »
  • »»

Words Mentioning "verb"

bộc phá
bộc phát
bố cục
bổ cứu
bóc vảy
bổ dụng
bó gối
bộ hành
bôi
bội
bói
bơi
bới
bồi
bồi đắp
bôi bác
bôi bẩn
bồi bổ
bồi dưỡng
bôi đen
bồi hồi
bới móc
bôi nhọ
bối rối
bới tác
bồi thường
bôi trơn
bơi xuồng
bổ khuyết
bơm
bỏ mặc
bỏ mình
bỏ mứa
bờm xơm
bòn
bón
bôn
bôn ba
bon bon
bon chen
bồn chồn
bỡn cợt
bong
bồng
bồng bềnh
bỡ ngỡ
bổ nhào
bổ nhiệm
bỏ nhỏ
bòn mót
bòn rút
bôn tập
bôn tẩu
bỏ đói
bớp
bóp
bốp
bốp chát
bóp chết
bóp chẹt
bóp cổ
bóp còi
bỏ phiếu
bố phòng
bóp méo
bóp miệng
bóp nặn
bóp nghẹt
bóp trán
bỏ qua
bỏ quá
bỏ rọ
bỏ rơi
bổ sung
bớt
bó thân
bỏ thầu
bố thí
bột khởi
bột phát
bố trí
bổ trợ
bỏ trốn
bỏ tù
bổ túc
bớt xén
bỏ xứ
bù
bú
bửa
  • ««
  • «
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...