verb
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
verb
verb
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
5
6
7
8
9
»
»»
Words Mentioning "verb"
bộc phá
bộc phát
bố cục
bổ cứu
bóc vảy
bổ dụng
bó gối
bộ hành
bội
bói
bơi
bồi
bới
bôi
bồi đắp
bôi bác
bôi bẩn
bồi bổ
bồi dưỡng
bôi đen
bồi hồi
bới móc
bôi nhọ
bối rối
bới tác
bồi thường
bôi trơn
bơi xuồng
bổ khuyết
bơm
bỏ mặc
bỏ mình
bỏ mứa
bờm xơm
bón
bôn
bòn
bôn ba
bon bon
bon chen
bồn chồn
bỡn cợt
bong
bồng
bồng bềnh
bỡ ngỡ
bổ nhào
bổ nhiệm
bỏ nhỏ
bòn mót
bòn rút
bôn tập
bôn tẩu
bỏ đói
bớp
bóp
bốp
bốp chát
bóp chẹt
bóp chết
bóp cổ
bóp còi
bỏ phiếu
bố phòng
bóp méo
bóp miệng
bóp nặn
bóp nghẹt
bóp trán
bỏ quá
bỏ qua
bỏ rọ
bỏ rơi
bổ sung
bớt
bó thân
bỏ thầu
bố thí
bột khởi
bột phát
bố trí
bổ trợ
bỏ trốn
bỏ tù
bổ túc
bớt xén
bỏ xứ
bù
bú
bừa
««
«
5
6
7
8
9
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...