verb
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
verb
verb
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
3
4
5
6
7
»
»»
Words Mentioning "verb"
bảo tồn
bảo tồn bảo tàng
bảo trợ
báo trước
báo tử
báo ứng
bao vây
bảo vệ
bập
bập bẹ
bập bềnh
ba phải
bạt
bắt
bật
bạt đãi
bắt đầu
bắt bẻ
bắt bí
bắt bớ
bắt buộc
bắt chẹt
bắt chợt
bắt chước
bắt chuyện
bắt cóc
bắt ép
bắt gặp
bắt giọng
bắt mạch
bất mãn
bắt nạt
bắt nét
bắt nợ
bắt nọn
bắt phạt
bát phố
bắt quyết
bắt rễ
bạt tai
bắt tay
bắt thăm
bắt thóp
bắt tội
bắt tréo
bắt vạ
bâu
bậu
bấu
bầu bán
bấu véo
bấu víu
bẫy
bay
bày
bẩy
bày đặt
bày biện
bay hơi
bay lên
bay nhảy
bày tỏ
bày vẽ
bể
bẻ
be
bệ
bế
bê
bẻ bai
bẻ ghi
bế giảng
bẻ khục
bệ kiến
bế mạc
bén
bện
beng
bềnh
bênh
bênh vực
bén mảng
bén mùi
beo
bép xép
bết
bê tha
bê trễ
bêu
bêu riếu
««
«
3
4
5
6
7
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...