verb
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
verb
verb
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
6
7
8
9
10
»
»»
Words Mentioning "verb"
bừa
bửa
bù đắp
bục
bức
bực
bực bội
bực dọc
bức xạ
bù khú
bụm
bụm miệng
bung
bùng
búng
bừng
bưng
bứng
bưng bít
bùng nổ
buộc
buộc tội
buôn
bươn
bương
buông
buông tha
buột
buột miệng
bươu
bứt
bù trì
bù trừ
cà
cạ
cá biệt hoá
các
ca cẩm
cách
cạch
cách biệt
cách bức
cách chức
cách điệu hoá
cách ly
cách mạng hoá
cách tân
cách trở
cãi
cải
cài
cai
cải biến
cải biên
cãi bướng
cải chính
cãi cọ
cài cửa
cải dạng
cải danh
cải giá
cãi lộn
cải lương
cai quản
cải táng
cải tạo
cải thiện
cải tiến
cải tổ
cải trang
cai trị
cải tử hoàn sinh
cãi vã
cà khịa
cà lăm
cam
cảm
cấm
cặm
căm
cắm
cầm
cầm đầu
cấm chỉ
cam chịu
cấm cố
cầm cự
cắm cúi
cặm cụi
cấm cung
««
«
6
7
8
9
10
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...