dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

verb

  • ««
  • «
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • »
  • »»

Words Mentioning "verb"

bừa
bửa
bù đắp
bục
bực
bức
bực bội
bực dọc
bức xạ
bù khú
bụm
bụm miệng
bung
bùng
bừng
bưng
bứng
búng
bưng bít
bùng nổ
buộc
buộc tội
bươn
buôn
bương
buông
buông tha
buột
buột miệng
bươu
bứt
bù trì
bù trừ
cà
cạ
cá biệt hoá
các
ca cẩm
cách
cạch
cách biệt
cách bức
cách chức
cách điệu hoá
cách ly
cách mạng hoá
cách tân
cách trở
cãi
cài
cải
cai
cải biến
cải biên
cãi bướng
cải chính
cãi cọ
cài cửa
cải dạng
cải danh
cải giá
cãi lộn
cải lương
cai quản
cải táng
cải tạo
cải thiện
cải tiến
cải tổ
cải trang
cai trị
cải tử hoàn sinh
cãi vã
cà khịa
cà lăm
cầm
cam
cảm
cặm
cấm
căm
cắm
cầm đầu
cấm chỉ
cam chịu
cấm cố
cầm cự
cặm cụi
cắm cúi
cấm cung
  • ««
  • «
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...