verbalise

/'və:bəlaiz/ Cách viết khác : (verbalise) /'və:bəlaiz/
nội động từ
  1. nói dài dòng
ngoại động từ
  1. phát biểu bằng lời nói
  2. (ngôn ngữ học) động từ hoá

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

verbalise
She began to verbalise her thoughts clearly during the meeting.