verdeur

Học thuật
Thân thiện
verdeur

Un vieillard encore plein de verdeur marche dans un parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tình trạng còn tươi (của gỗ): Chỉ trạng thái gỗ mới chặt, còn nhiều nhựa độ ẩm, chưa bị khô hoàn toàn.
    • Tình trạng còn xanh (của quả cây): Chỉ trạng thái quả chưa chín hẳn, còn cứng màu xanh.
    • Tình trạng còn chua (của rượu vang): Chỉ vị chua hoặc chát đặc trưng của rượu vang trẻ, chưa qua quá trìnhlâu dài.
    • Sự khỏe mạnh, sự tráng kiện: Chỉ sức sống, sự dẻo dai năng lượng mạnh mẽ, thường dùng cho người cao tuổi.
    • Sự sỗ sàng: Chỉ cách nói năng hoặc hành động thiếu tế nhị, thô lỗ hoặc thẳng thừng quá mức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La verdeur de ce bois le rend difficile à sculpter. (Tình trạng còn tươi của khúc gỗ này khiến khó chạm khắc.)
    • La verdeur de ces pommes indique qu'elles ne sont pas mûres. (Tình trạng còn xanh của những quả táo này cho thấy chúng chưa chín.)
    • Ce vin a une verdeur agréable qui s'atténuera avec l'âge. (Loại rượu vang này có vị chua dễ chịu sẽ giảm dần theo thời gian.)
    • Malgré son âge, il a une verdeur étonnante. ( đã cao tuổi, ông ấy sự tráng kiện đáng kinh ngạc.)
    • Il a répondu avec une verdeur qui a choqué l'assistance. (Anh ta đã trả lời với một sự sỗ sàng khiến mọi ngườimặt phải sốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Verdeur de jeunesse": Sức sống, sự hăng hái của tuổi trẻ.

    • Il a abordé ce projet avec toute la verdeur de sa jeunesse. (Anh ấy đã tiếp cận dự án này với tất cả sức sống của tuổi trẻ.)
  • "Conserver sa verdeur": Giữ được sự tươi trẻ, khỏe mạnh.

    • Elle a su conserver sa verdeur d'esprit. ( ấy đã biết cách giữ được sự minh mẫn, tươi trẻ trong tinh thần.)
Biến thể từ gần giống
  • Vert (adj): Màu xanh lá cây; còn non, chưa chín.

    • Des fruits verts. (Những trái cây còn xanh.)
  • Verdir (v): Làm cho xanh; trở nên xanh.

    • La pluie verdit la campagne. (Cơn mưa làm cho vùng quê trở nên xanh tươi.)
Từ đồng nghĩa
  • Vigueur (n): Sức mạnh, sức sống (cho nghĩa "sự tráng kiện").
  • Acreté (n) / Âpreté (n): Vị chát, chua (cho nghĩa rượu vang hoặc quả).
  • Impétuosité (n): Tính nóng nảy, bộc trực (gần với nghĩa "sự sỗ sàng").
  • Franchise brutale (n): Sự thẳng thắn thô bạo (cho nghĩa "sự sỗ sàng").
Thành ngữ liên quan
  • Avoir la langue bien verte: Ăn nói sỗ sàng, thô tục.
    • Fais attention à ce que tu dis, on dit que tu as la langue bien verte. (Cẩn thận lời nói của mày đi, người ta nói mày ăn nói sỗ sàng lắm đấy.)
verdeur

Un vieillard encore plein de verdeur marche dans un parc.

danh từ giống cái
  1. tình trạng còn tươi (gỗ)
  2. tình trạng còn xanh (quả cây)
  3. tình trạng còn chua (rượu vang)
  4. sự khỏe mạnh, sự tráng kiện
    • Un vieillard encore plein de verdeur
      một cụ già còn tráng kiện lắm
  5. sự sỗ sàng
    • Verdeur de langage
      sự ăn nói sổ sàng