verdir

Học thuật
Thân thiện
verdir

Le jardinier arrose les plantes pour les verdir.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Lục hóa, làm cho xanh: Hành động làm cho một vật đó trở nên màu xanh lá cây.
    • Làm tái mặt: (Nghĩa ẩn dụ) Làm cho ai đó trở nên nhợt nhạt, tái mét, thường sợ hãi.
  2. Nội động từ:

    • Hóa lục, trở nên xanh tươi: Trạng thái tự trở nên màu xanh lá cây.
    • Tái mặt: (Nghĩa ẩn dụ) Trở nên nhợt nhạt, tái mét, thường sợ hãi.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Le jardinier a réussi à verdir ce terrain aride. (Người làm vườn đã thành công trong việc lục hóa mảnh đất khô cằn này.)
    • La nouvelle l'a verdi de peur. (Tin tức đã làm tái mặt anh ta sợ hãi.)
  • Nội động từ:

    • Au printemps, les bourgeons verdissent. (Vào mùa xuân, các chồi non xanh tươi lên.)
    • Il verdit en entendant le bruit. (Anh ấy tái mặt khi nghe thấy tiếng động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Verdir de + [danh từ chỉ cảm xúc]": Tái mặt một cảm xúc nào đó (thườngsợ hãi, ghen tị).
    • Elle a verdi de jalousie en les voyant ensemble. ( ấy tái mặt ghen khi thấy họ bên nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Verdissant (adj): Đang hóa xanh, đang trở nên xanh tươi.
    • Les champs verdissants au printemps. (Những cánh đồng đang xanh tươi lên vào mùa xuân.)
  • Verdissement (danh từ giống đực): Sự lục hóa, sự trở nên xanh tươi.
    • Le verdissement des villes est une priorité. (Việc lục hóa các thành phốmột ưu tiên.)
  • Verdâtre (adj): Hơi xanh lục, xanh nhạt hoặc xanh không tươi.
    • Une teinte verdâtre. (Một sắc thái hơi xanh lục.)
Từ đồng nghĩa
  • Reverdir (động từ): Xanh tươi trở lại, hồi sinh (nhấn mạnh sự trở lại).
  • Pâlir (động từ): Tái đi, nhợt nhạt (chỉ nghĩa "tái mặt", không có nghĩa "xanh lên").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào được sử dụng phổ biến với "verdir".

Thành ngữ liên quan
  • Verdir de peur: Sợ tái mặt, sợ xanh mặt.
    • Le témoin a verdi de peur devant le juge. (Nhân chứng đã sợ tái mặt trước thẩm phán.)
verdir

Le jardinier arrose les plantes pour les verdir.

ngoại động từ
  1. lục hóa, làm xanh
    • La lumière verdit les feuilles
      ánh sáng làm xanh lá cây
nội động từ
  1. hóa lục, xanh tươi lên
    • Les prairies verdissent au printemps
      đến mùa xuân đồng cỏ xanh tươi lên
  2. tái mặt
    • Verdir de peur
      sợ tái mặt