verdier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Động vật học) Chim sẻ lục: Một loài chim thuộc họ Sẻ, thường có bộ lông màu xanh lục hoặc vàng lục, sống ở châu Âu và châu Á.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Viên chức lâm nghiệp: Người có chức vụ, trách nhiệm quản lý hoặc giám sát rừng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực (Chim):
- Le verdier chante souvent près de ma fenêtre. (Chim sẻ lục thường hót gần cửa sổ của tôi.)
- J'ai observé un verdier dans le jardin. (Tôi đã quan sát một con chim sẻ lục trong vườn.)
Danh từ giống đực (Nghề nghiệp cũ):
- Le verdier était responsable de la surveillance de la forêt royale. (Viên chức lâm nghiệp chịu trách nhiệm giám sát khu rừng của nhà vua.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Le chant du verdier": Tiếng hót của chim sẻ lục.
- Le chant du verdier est très mélodieux. (Tiếng hót của chim sẻ lục rất du dương.)
"Les attributions du verdier": Chức năng, nhiệm vụ của viên chức lâm nghiệp (dùng trong văn bản lịch sử).
- Ce document historique décrit les attributions du verdier. (Tài liệu lịch sử này mô tả nhiệm vụ của viên chức lâm nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Verdière (danh từ giống cái): Dạng giống cái của "verdier" (ít dùng).
- Verdier d'Europe (danh từ giống đực): Tên đầy đủ của loài chim sẻ lục châu Âu.
Từ đồng nghĩa
- Pour le sens "chim": (tên khoa học).
- Pour le sens "viên chức" (cũ): (người gác rừng), (viên chức lâm nghiệp).
danh từ giống đực
- (động vật học)) chim sẻ lục
- (từ cũ, nghĩa cũ) viên chức lâm nghiệp