verdier

Học thuật
Thân thiện
verdier

Le verdier chante sur une branche fleurie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Động vật học) Chim sẻ lục: Một loài chim thuộc họ Sẻ, thường bộ lông màu xanh lục hoặc vàng lục, sốngchâu Âu châu Á.
    • (Từ , nghĩa ) Viên chức lâm nghiệp: Người chức vụ, trách nhiệm quảnhoặc giám sát rừng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (Chim):

    • Le verdier chante souvent près de ma fenêtre. (Chim sẻ lục thường hót gần cửa sổ của tôi.)
    • J'ai observé un verdier dans le jardin. (Tôi đã quan sát một con chim sẻ lục trong vườn.)
  • Danh từ giống đực (Nghề nghiệp ):

    • Le verdier était responsable de la surveillance de la forêt royale. (Viên chức lâm nghiệp chịu trách nhiệm giám sát khu rừng của nhà vua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le chant du verdier": Tiếng hót của chim sẻ lục.

    • Le chant du verdier est très mélodieux. (Tiếng hót của chim sẻ lục rất du dương.)
  • "Les attributions du verdier": Chức năng, nhiệm vụ của viên chức lâm nghiệp (dùng trong văn bản lịch sử).

    • Ce document historique décrit les attributions du verdier. (Tài liệu lịch sử này mô tả nhiệm vụ của viên chức lâm nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Verdière (danh từ giống cái): Dạng giống cái của "verdier" (ít dùng).
  • Verdier d'Europe (danh từ giống đực): Tên đầy đủ của loài chim sẻ lục châu Âu.
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens "chim": (tên khoa học).
  • Pour le sens "viên chức" (): (người gác rừng), (viên chức lâm nghiệp).
verdier

Le verdier chante sur une branche fleurie.

danh từ giống đực
  1. (động vật học)) chim sẻ lục
  2. (từ , nghĩa ) viên chức lâm nghiệp