farder
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đánh phấn, tô son, trang điểm (thường là một cách đậm hoặc giả tạo): Hành động bôi, thoa phấn, son hoặc mỹ phẩm lên mặt, đặc biệt là để hóa trang hoặc trang điểm quá đà.
- (Nghĩa bóng) Che đậy, ngụy trang, làm cho đẹp hơn thực tế: Hành động che giấu sự thật, bản chất xấu hoặc ý định thật bằng một vẻ ngoài tốt đẹp, dễ chịu hơn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- La maquilleuse doit farder les acteurs avant qu'ils montent sur scène. (Người trang điểm phải đánh phấn cho các diễn viên trước khi họ lên sân khấu.)
- Elle se farde légèrement pour aller au travail. (Cô ấy trang điểm nhẹ để đi làm.)
- Il a fardé la vérité pour ne pas nous inquiéter. (Anh ấy đã che giấu sự thật để không làm chúng tôi lo lắng.)
- Ce rapport farde la situation économique réelle du pays. (Báo cáo này che đậy tình hình kinh tế thực tế của đất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sans fard" (thành ngữ): một cách không trang điểm, tự nhiên; (nghĩa bóng) một cách thẳng thắn, không che giấu, không tô vẽ.
- Elle a accepté de se montrer sans fard devant la caméra. (Cô ấy đã đồng ý xuất hiện trước ống kính mà không trang điểm.)
- Il m'a dit la vérité sans fard. (Anh ấy đã nói với tôi sự thật một cách thẳng thắn.)
Biến thể và từ liên quan
- Le fard (danh từ): phấn, son, đồ trang điểm.
- Elle a acheté un nouveau fard à paupières. (Cô ấy đã mua một hộp phấn mắt mới.)
- Le fardage (danh từ): sự đánh phấn hóa trang; (nghĩa bóng) sự che đậy, sự tô vẽ.
- Se farder (đại động từ): tự trang điểm (cho mình).
- Elle se farde devant le miroir. (Cô ấy tự trang điểm trước gương.)
Từ đồng nghĩa
- Maquiller: trang điểm; bóp méo, xuyên tạc (sự thật, con số).
- Dissimuler: che giấu, giấu giếm.
- Travestir: cải trang; bóp méo, xuyên tạc (ý nghĩa).
- Enjoliver: làm đẹp, tô điểm; (nghĩa bóng) tô vẽ, thêm thắt cho hay hơn.
Từ trái nghĩa
- Démaquiller: tẩy trang.
- Dévoiler: vén màn, tiết lộ.
- Révéler: tiết lộ, bộc lộ.
- Montrer à nu: phơi bày trần trụi.
ngoại động từ
- đánh phấn
- Farder un acteurđánh phấn cho một diễn viên
- (nghĩa bóng) che đậy
- Farder sa penséeche đậy ý nghĩ của mình
- Farder sa marchandise(thương nghiệp) giấu hàng xấu xuống đáy thúng, bày hàng tốt lên mặt