verdun

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Trận Verdun: Một trận đánh lớn trong Chiến tranh Thế giới thứ nhất, diễn ra vào năm 1916, nơi quân Đức tấn công phòng tuyến của Pháp tại thành phố Verdun. Đây một trong những trận đánh đẫm máu nhất trong lịch sử, với tổn thất nặng nề cho cả hai bên, cuối cùng quân Đức bị chặn đứng.

dụ sử dụng
  • (Trận Verdun kéo dài mười tháng gây ra hơn 700.000 thương vong.)
  • (Verdun thường được nhớ đến như một biểu tượng của sự kiên cường của Pháp trong Chiến tranh Thế giới thứ nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Verdun of the East": Một cụm từ ẩn dụ thỉnh thoảng được dùng để chỉ một trận đánh hoặc cuộc chiến tranh tiêu hao tương tự ở khu vực khác.
    • The Siege of Stalingrad is sometimes called the Verdun of the East. (Cuộc vây hãm Stalingrad đôi khi được gọi là Verdun của phương Đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Verdunois, Verdunoise (danh từ): Người dân sốngthành phố Verdun, Pháp.
    • The Verdunois suffered greatly during the war. (Người dân Verdun đã chịu đựng rất nhiều trong chiến tranh.)
Từ đồng nghĩa
  • Trận chiến tiêu hao: Một trận đánh kéo dài với tổn thất lớn, thường không người chiến thắng rõ ràng.
  • Cuộc chiến tranh tiêu hao: Một chiến lược quân sự nhằm làm suy yếu đối phương qua tổn thất liên tục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Verdun" đây danh từ riêng chỉ địa danh.

Thành ngữ liên quan
  • "to be at Verdun": Đangtrong một tình huống khó khăn, nguy hiểm hoặc đầy thử thách (ẩn dụ từ trận đánh).
    • With all these deadlines, I feel like I'm at Verdun. (Với tất cả những hạn chót này, tôi cảm thấy như mình đang ở Verdun.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "verdun"