warden
/'wɔ:dn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người quản lý, người giám sát: Một người có trách nhiệm giám sát, quản lý và đảm bảo trật tự tại một cơ sở cụ thể như nhà tù, ký túc xá, công viên, hoặc một khu vực được bảo vệ.
- Người cai ngục, cai tù: Người đứng đầu hoặc có chức vụ quản lý tại một nhà tù.
- Hiệu trưởng (một số trường đại học, cao đẳng): Người đứng đầu một trường đại học hoặc một trường nội trú (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The park warden ensures that visitors follow the rules. (Người quản lý công viên đảm bảo du khách tuân thủ các quy định.)
- The prison warden announced new security measures. (Cai ngục đã thông báo các biện pháp an ninh mới.)
- She was appointed warden of the student residence hall. (Cô ấy được bổ nhiệm làm quản lý ký túc xá sinh viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Traffic warden": Nhân viên kiểm soát việc đỗ xe và xử phạt vi phạm giao thông (chủ yếu dùng ở Anh).
- The traffic warden gave me a parking ticket. (Nhân viên kiểm soát đỗ xe đã phạt tôi vì vi phạm.)
"Game warden" (còn gọi là "wildlife warden"): Kiểm lâm, người bảo vệ động vật hoang dã và thực thi luật săn bắn.
- The game warden patrols the forest to prevent poaching. (Kiểm lâm tuần tra trong rừng để ngăn chặn nạn săn trộm.)
Biến thể và từ gần giống
- Wardenship (n): Chức vụ hoặc nhiệm kỳ của một warden.
- His wardenship was marked by significant reforms. (Nhiệm kỳ quản lý của ông được đánh dấu bằng những cải cách quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Superintendent: Người giám sát, quản đốc (nhà tù, tòa nhà).
- Guardian: Người giám hộ, người bảo vệ.
- Custodian: Người quản lý, người trông nom (tài sản, cơ sở vật chất).
- Keeper: Người canh giữ, người trông nom (ví dụ: zookeeper - người trông nom vườn thú).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "warden")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "warden")
danh từ
- dân phòng
- cai (nhà lao); hiệu trưởng (trường đại học...); người quản lý (công viên...); tổng đốc, thống đốc
- the warden of a parkngười quản lý công viên
- the warden of a prisoncai ngục
- người coi nơi cấm săn bắn ((cũng) game warden)
- (từ cổ,nghĩa cổ) người gác, người trông nom