vergogne

Học thuật
Thân thiện
vergogne

Une personne sans vergogne prend la place d'une autre dans la file d'attente.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự thẹn thùng, sự hổ thẹn, sự xấu hổ: "vergogne" là một danh từ , ít được dùng trong tiếng Pháp hiện đại, dùng để chỉ cảm giác xấu hổ, hổ thẹn hoặc sự thẹn thùng của lương tâm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a agi sans la moindre vergogne. (Anh ta hành động không chút hổ thẹn nào.)
    • Ce comportement manque totalement de vergogne. (Hành vi này hoàn toàn thiếu sự xấu hổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sans vergogne": một cụm từ cố định, có nghĩa là "một cách trắng trợn", "không chút xấu hổ", " liêm sỉ".
    • Il a menti sans vergogne pour obtenir ce qu'il voulait. (Hắn ta nói dối một cách trắng trợn để đạt được điều mình muốn.)
Biến thể từ gần giống
  • Vergogneux / Vergogneuse (tính từ, từ ): biết xấu hổ, hổ thẹn.
    • Une personne peu vergogneuse. (Một người ít biết xấu hổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Honte (danh từ giống cái): sự xấu hổ, sự hổ thẹn (từ thông dụng hơn).
  • Pudeur (danh từ giống cái): sự e thẹn, sự kín đáo.
Từ trái nghĩa
  • Impudence (danh từ giống cái): sự trơ tráo, sự liêm sỉ.
  • Cynisme (danh từ giống đực): thái độ trơ trẽn, vô sỉ.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "vergogne" ngày nay hầu như chỉ xuất hiện trong cụm từ cố định "sans vergogne". Bản thân từ này rất hiếm khi được dùng độc lập trong ngôn ngữ hiện đại.
  • Đâymột từ mang sắc thái trang trọng hoặc cổ xưa, thường được tìm thấy trong văn chương hoặc các văn bản tính chất nghiêm túc.
vergogne

Une personne sans vergogne prend la place d'une autre dans la file d'attente.

danh từ giống cái
  1. (từ , nghĩa ) sự thẹn thùng
    • sans vergogne
      liêm sỉ; không ngượng ngùng

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "vergogne"