varaigne

Học thuật
Thân thiện
varaigne

Une varaigne est ouverte pour laisser entrer l'eau de mer dans le marais salant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cửa lấy nước biển (ở ruộng muối): Từ địa phương chỉ một loại cửa cống hoặc công trình điều tiết dùng để dẫn nước biển vào các ô ruộng muối.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La varaigne est ouverte pour inonder les marais salants. (Cửa lấy nước biển đang mở để cho nước tràn vào các ruộng muối.)
    • Les sauniers doivent surveiller l'état de la varaigne. (Những người làm muối phải theo dõi tình trạng của cửa lấy nước biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fermer la varaigne": Đóng cửa lấy nước biển.

    • Il faut fermer la varaigne avant la marée haute. (Phải đóng cửa lấy nước biển trước khi thủy triều lên cao.)
  • "Ouvrir la varaigne": Mở cửa lấy nước biển.

    • On ouvre la varaigne pour remplir les bassins. (Người ta mở cửa lấy nước biển để làm đầy các bể chứa.)
Biến thể từ gần giống
  • Écluse (n.f): Cống, âu thuyền (công trình thủy lợi nói chung, không đặc thù cho ruộng muối).
  • Vanne (n.f): Cửa van (dùng trong nhiều loại công trình thủy lợi hoặc kỹ thuật).
Từ đồng nghĩa
  • Porte à la mer (n.f): Cửa ra biển (cách gọi mô tả chung).
  • Canal d'amenée d'eau de mer (n.m): Kênh dẫn nước biển (cụm từ mô tả chức năng).
varaigne

Une varaigne est ouverte pour laisser entrer l'eau de mer dans le marais salant.

danh từ giống cái
  1. (tiếng địa phương) cửa lấy nước biển (ở ruộng muối)