vermeer
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Vermeer: Tên của một họa sĩ người Hà Lan nổi tiếng sống từ năm 1632 đến 1675, được ca ngợi vì kỹ thuật sử dụng ánh sáng tinh tế trong các tác phẩm hội họa của ông.
Ví dụ sử dụng
- (Vermeer is one of the greatest masters of the Dutch Golden Age.)
- (The painting "Girl with a Pearl Earring" is a famous masterpiece by Vermeer.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Phong cách Vermeer": Thuật ngữ dùng để chỉ phong cách hội họa đặc trưng với ánh sáng dịu nhẹ, màu sắc tinh tế và bố cục cân đối, thường được các họa sĩ khác học tập.
- Nhiều họa sĩ đương đại đã cố gắng tái hiện phong cách Vermeer trong các tác phẩm của họ. (Many contemporary painters have tried to recreate the Vermeer style in their works.)
Biến thể và từ gần giống
- Vermeerian (tính từ): Liên quan đến hoặc mang đặc điểm của họa sĩ Vermeer.
- Bức tranh này có một vẻ đẹp Vermeerian rất rõ rệt. (This painting has a very distinct Vermeerian beauty.)
Từ đồng nghĩa
- Johannes Vermeer: Tên đầy đủ của họa sĩ, thường được dùng để phân biệt với các nghệ sĩ khác cùng tên.
- Họa sĩ người Delft: Một cách gọi khác của Vermeer, vì ông sống và làm việc phần lớn cuộc đời tại thành phố Delft, Hà Lan.
Các cụm từ liên quan
- Tác phẩm của Vermeer: Các bức tranh do Vermeer sáng tác, thường có chủ đề về cuộc sống đời thường, nội thất gia đình và ánh sáng tự nhiên.
- Bảo tàng Rijksmuseum trưng bày nhiều tác phẩm của Vermeer. (The Rijksmuseum displays many works by Vermeer.)
Thành ngữ liên quan
- "Ánh sáng Vermeer": Thành ngữ dùng để miêu tả một nguồn sáng đặc biệt, dịu nhẹ và tinh tế, thường thấy trong các bức tranh của Vermeer.
- Căn phòng được chiếu sáng bởi thứ ánh sáng Vermeer huyền ảo. (The room was illuminated by a magical Vermeer light.)