former
/'fɔ:mə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Trước đây, cũ, nguyên: Dùng để chỉ một vị trí, tình trạng, hoặc danh tính đã tồn tại trong quá khứ nhưng không còn ở hiện tại.
- Đầu tiên trong hai (vật/người được đề cập): Dùng để chỉ cái đầu tiên trong hai đối tượng vừa được nhắc đến.
Danh từ:
- Người/cái đầu tiên (trong hai): Dùng để thay thế cho người hoặc vật đầu tiên trong hai đối tượng vừa được đề cập, giúp tránh lặp lại từ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She is a former student of this university. (Cô ấy là một cựu sinh viên của trường đại học này.)
- In former times, people traveled by horse and carriage. (Vào thời xưa, người ta di chuyển bằng ngựa và xe ngựa.)
- Of the two options, I prefer the former one. (Trong hai lựa chọn, tôi thích cái đầu tiên hơn.)
Danh từ:
- John and Mary are both talented, but the former is a better speaker. (John và Mary đều tài năng, nhưng người trước (John) là một diễn giả giỏi hơn.)
- We can go by train or by bus; the former is faster but more expensive. (Chúng ta có thể đi bằng tàu hỏa hoặc xe buýt; cái đầu tiên (tàu hỏa) thì nhanh hơn nhưng đắt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the former... the latter...": Cụm cố định dùng để phân biệt rõ ràng hai đối tượng vừa được nhắc đến, có nghĩa là "cái trước... cái sau...".
- We have two choices: success or failure. The former is desirable, the latter is not. (Chúng ta có hai lựa chọn: thành công hoặc thất bại. Cái trước thì đáng mong muốn, cái sau thì không.)
Biến thể và từ gần giống
- Formerly (trạng từ): trước đây, ngày xưa.
- This building was formerly a hospital. (Tòa nhà này trước đây là một bệnh viện.)
Từ đồng nghĩa
Tính từ:
- Previous: trước đó (nhấn mạnh thứ tự thời gian ngay trước hiện tại).
- Ex-: cựu (thường dùng như tiền tố: ex-husband - chồng cũ).
- One-time: một thời, cũ.
- Earlier: sớm hơn, trước đó.
Danh từ:
- The first one: cái đầu tiên.
- The first-mentioned: cái được nhắc đến đầu tiên.
Từ trái nghĩa
- Tính từ/Danh từ:
- Latter: cái sau, cái thứ hai (trong hai).
- Current: hiện tại, hiện thời.
- Present: hiện tại.
- Future: tương lai.
tính từ
- trước, cũ, xưa, nguyên
- in former timesthuở xưa, trước đây
- Mr X former Primer Ministerông X, nguyên thủ tướng
danh từ
- cái trước, người trước, vấn đề trước
- of the two courses of action, I prefer the formertrong hai đường lối hành động, tôi thích đường lối trước