verner
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Verner: Tên của một nhà ngữ văn học người Đan Mạch (1846-1896), nổi tiếng với việc phát hiện ra quy tắc ngữ âm mang tên ông (Định luật Verner) trong ngôn ngữ học lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- (Karl Verner là một nhà ngữ văn học người Đan Mạch, người đã có những đóng góp quan trọng cho việc nghiên cứu các ngôn ngữ German.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Định luật Verner (Verner's law): Một quy tắc ngữ âm trong ngôn ngữ học lịch sử, giải thích sự biến đổi của các phụ âm trong tiếng German cổ.
- Verner's law explains why certain consonants changed in Proto-Germanic. (Định luật Verner giải thích tại sao một số phụ âm đã thay đổi trong tiếng German nguyên thủy.)
Biến thể và từ gần giống
- Verner's law (danh từ): Định luật Verner.
- Students of historical linguistics must learn Verner's law. (Sinh viên ngành ngôn ngữ học lịch sử phải học Định luật Verner.)
Từ đồng nghĩa
- Philologist: nhà ngữ văn học.
- Linguist: nhà ngôn ngữ học.
Các cụm từ liên quan
- Verner's discovery: khám phá của Verner.
- Verner's discovery was a breakthrough in understanding Germanic sound changes. (Khám phá của Verner là một bước đột phá trong việc hiểu các biến đổi âm thanh German.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "Verner".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "verner"