warrener

Định nghĩa

Danh từ: Người quản lý hoặc chăm sóc một khu vực nuôi thỏ rừng (rabbit warren).

dụ sử dụng
  • The warrener checked the traps every morning to ensure the rabbits were safe.
    (Người quản lý khu nuôi thỏ kiểm tra bẫy mỗi sáng để đảm bảo những con thỏ được an toàn.)

  • In medieval times, a warrener was responsible for maintaining the rabbit warren for the lord of the manor.
    (Vào thời trung cổ, người quản lý khu nuôi thỏ chịu trách nhiệm duy trì khu vực nuôi thỏ cho lãnh chúa của trang viên.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • Warrener thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc nông thôn, chỉ một nghề nghiệp cụ thể liên quan đến việc nuôi thỏ rừng để lấy thịt lông.
    • The warrener lived in a small cottage near the warren.
      (Người quản lý khu nuôi thỏ sống trong một túp lều nhỏ gần khu vực nuôi thỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Warren (danh từ): Khu vực nuôi thỏ rừng, hoặc nơi nhiều lối đi chằng chịt.

    • The rabbits built a complex warren underground.
      (Những con thỏ đã xây một khu vực phức tạp dưới lòng đất.)
  • Warrener (danh từ) dạng danh từ chỉ người, không biến thể từ vựng khác.

Từ đồng nghĩa
  • Rabbit keeper: Người nuôi thỏ (thường dùng trong bối cảnh hiện đại hơn).
  • Gamekeeper: Người quản lý động vật hoang dã (bao gồm cả thỏ) trong khu săn bắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ cụ thể liên quan đến "warrener". Từ này không thường kết hợp với giới từ để tạo thành cụm động từ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "warrener". Từ này chủ yếu mang tính chuyên ngành trong lịch sử nông nghiệp.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

warrener
A warrener checks the fences around the rabbit warren.