vesica

/'vəsikə/
Học thuật
Thân thiện
vesica

A biologist carefully examines the vesica of a plant under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Giải phẫu học):
    • Bàng quang, bóng đái: Một cơ quan rỗng, có thể co giãn, nằm trong khung chậu, chức năng chứa nước tiểu trước khi bài tiết ra ngoài.
    • Túi, bọng: Một cấu trúc dạng túi hoặc bọng chứa chất lỏng hoặc khí trong cơ thể sinh vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor examined the patient's vesica for any signs of infection. (Bác sĩ kiểm tra bàng quang của bệnh nhân để tìm dấu hiệu nhiễm trùng.)
    • In biology, a vesica is often a small fluid-filled sac within a cell. (Trong sinh học, một túi thường một bọng nhỏ chứa đầy chất lỏng bên trong tế bào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vesica urinaria": Thuật ngữ giải phẫu học Latinh chính xác để chỉ bàng quang.

    • The vesica urinaria stores urine produced by the kidneys. (Bàng quang chứa nước tiểu do thận sản xuất.)
  • "Vesica fellea": Thuật ngữ chỉ túi mật.

    • Gallstones can form in the vesica fellea. (Sỏi mật có thể hình thành trong túi mật.)
Biến thể từ liên quan
  • Vesical (tính từ): Thuộc về bàng quang.

    • Vesical catheter (Ống thông bàng quang)
  • Vesicant (danh từ/tính từ): Chất gây phồng rộp; tính chất gây phồng rộp.

  • Vesicle (danh từ): Túi nhỏ, bọng nước nhỏ (trên da) hoặc túi bào quan trong tế bào.
Từ đồng nghĩa
  • Bladder: Bàng quang (từ thông dụng hơn).
  • Sac: Túi, bọc.
  • Cyst: Nang, túi bệnh .
Thành ngữ liên quan
  • "Vesica piscis": (Hình học/Nghệ thuật) Một hình tượng hình quả hạnh, được tạo bởi hai hình tròn giao nhau, thường xuất hiện trong nghệ thuật tôn giáo.
    • The halo in the medieval painting was shaped like a vesica piscis. (Hào quang trong bức tranh thời Trung Cổ hình dạng như một vesica piscis.)
vesica

A biologist carefully examines the vesica of a plant under a microscope.

danh từ
  1. (giải phẫu) bóng đái, bàng quang
  2. bong bóng
    • vesica natatoria
      bong bóng
  3. bọng, túi

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "vesica"