veste

Học thuật
Thân thiện
veste

Une femme enfile une veste bleue avant de sortir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Áo vét, áo ngắn: Một loại áo khoác nhẹ, thường dài đến hông hoặc eo, có thể cúc hoặc khóa kéo.
    • (Thân mật) Sự thất bại, sự thua cuộc: Dùng trong ngôn ngữ thông tục để chỉ việc không đạt được mục tiêu, bị từ chối hoặc thất bại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa quần áo):

    • Il a enlevé sa veste en entrant. (Anh ấy cởi áo vét khi bước vào.)
    • Elle porte une veste en cuir. ( ấy mặc một chiếc áo khoác da.)
  • Danh từ (nghĩa thất bại):

    • Il a pris une veste à son examen. (Anh ta đã trượt kỳ thi của mình.)
    • Leur projet a ramassé une veste. (Dự án của họ đã thất bại thảm hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ramasser une veste": (thành ngữ, thông tục) Bị thất bại thảm hại, nhận lấy thất bại.
    • Le candidat a ramassé une veste aux élections. (Ứng viên đã thất bại thảm hại trong cuộc bầu cử.)
Biến thể từ gần giống
  • Petite veste (n.f): Áo vét ngắn, áo jacket.
  • Veston (n.m): Áo vét-tông (thường may cùng với quần để thành bộ comple).
  • Blouson (n.m): Áo khoác kiểu blouson, áo jacket dáng rộng.
Từ đồng nghĩa
  • Pour l'habillement (quần áo): Jacket (áo jacket), blazer (áo blazer).
  • Pour l'échec (thất bại): Échec (sự thất bại), défaite (sự thua cuộc).
Thành ngữ liên quan
  • "Retourner sa veste": (thành ngữ) Thay đổi ý kiến hoặc lập trường một cách cơ hội, "trở cờ".

    • Ce politicien est connu pour retourner sa veste. (Chính trị gia này nổi tiếng hay thay đổi lập trường.)
  • "Tomber la veste": (thành ngữ, ) Cởi áo vét ra (để chuẩn bị đánh nhau hoặc làm việc nặng).

    • Les deux hommes étaient prêts à tomber la veste. (Hai người đàn ông sẵn sàng cởi áo ra (để đánh nhau).)
veste

Une femme enfile une veste bleue avant de sortir.

danh từ giống cái
  1. áo vét, áo ngắn
  2. (thân mật) sự thất bại
    • Ramasser une veste
      bị thất bại
    • retourner sa veste
      xem retourner
    • tomber la veste
      xem tomber