veste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Áo vét, áo ngắn: Một loại áo khoác nhẹ, thường dài đến hông hoặc eo, có thể có cúc hoặc khóa kéo.
- (Thân mật) Sự thất bại, sự thua cuộc: Dùng trong ngôn ngữ thông tục để chỉ việc không đạt được mục tiêu, bị từ chối hoặc thất bại.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa quần áo):
- Il a enlevé sa veste en entrant. (Anh ấy cởi áo vét khi bước vào.)
- Elle porte une veste en cuir. (Cô ấy mặc một chiếc áo khoác da.)
Danh từ (nghĩa thất bại):
- Il a pris une veste à son examen. (Anh ta đã trượt kỳ thi của mình.)
- Leur projet a ramassé une veste. (Dự án của họ đã thất bại thảm hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ramasser une veste": (thành ngữ, thông tục) Bị thất bại thảm hại, nhận lấy thất bại.
- Le candidat a ramassé une veste aux élections. (Ứng viên đã thất bại thảm hại trong cuộc bầu cử.)
Biến thể và từ gần giống
- Petite veste (n.f): Áo vét ngắn, áo jacket.
- Veston (n.m): Áo vét-tông (thường may cùng với quần để thành bộ comple).
- Blouson (n.m): Áo khoác kiểu blouson, áo jacket dáng rộng.
Từ đồng nghĩa
- Pour l'habillement (quần áo): Jacket (áo jacket), blazer (áo blazer).
- Pour l'échec (thất bại): Échec (sự thất bại), défaite (sự thua cuộc).
Thành ngữ liên quan
"Retourner sa veste": (thành ngữ) Thay đổi ý kiến hoặc lập trường một cách cơ hội, "trở cờ".
- Ce politicien est connu pour retourner sa veste. (Chính trị gia này nổi tiếng vì hay thay đổi lập trường.)
"Tomber la veste": (thành ngữ, cũ) Cởi áo vét ra (để chuẩn bị đánh nhau hoặc làm việc nặng).
- Les deux hommes étaient prêts à tomber la veste. (Hai người đàn ông sẵn sàng cởi áo ra (để đánh nhau).)
danh từ giống cái
- áo vét, áo ngắn
- (thân mật) sự thất bại
- Ramasser une vestebị thất bại
- retourner sa vestexem retourner
- tomber la vestexem tomber