dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

veste

Words Mentioning "veste"

ẩm sì
áo
áo bà ba
áo bông
áo cánh
áo cộc
áo khách
áo vệ sinh
áo vét
bà ba
bạc
bó
cổ thìa
cửa tay
kép
lật mặt
lột
lỗ thủng
lủng
mắc
mỏng manh
nách
ngắn ngủn
nguyên
nhấm
nhạt
nhíp
nịt
nút
ống tay
phai
phanh
phơi
số
sửa
sút
tã
tha hồ
thò
thôi
tiếc rẻ
trễ
trết
trở
tức
túm
tuột
ưa chuộng
ướm
ướm
vá
vá
vai
vai
vét
vét
vừa
vừa
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...