visite

Học thuật
Thân thiện
visite

Nous rendons visite à notre grand-mère ce dimanche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự đi thăm, chuyến đi thăm: Chỉ hành động hoặc chuyến đi đến gặp một người quen, bạn bè, người thân, thườngtại nhà của họ.
    • Khách đến thăm: Chỉ người khách đang hoặc sắp đến thăm.
    • Sự đi tham quan: Chỉ hành động đến xem một địa điểm, công trình, viện bảo tàng, v.v. với mục đích tìm hiểu, chiêm ngưỡng.
    • Sự đi khám bệnh, sự khám bệnh: Chỉ hành động của bác sĩ đến khám cho bệnh nhân hoặc của bệnh nhân đến gặp bác sĩ.
    • Sự kiểm tra, sự khám xét: Chỉ hành động kiểm tra chính thức, hệ thống đối với một địa điểm, phương tiện, thiết bị, v.v. để đánh giá tình trạng hoặc đảm bảo tuân thủ quy định.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Nous avons reçu la visite de nos cousins ce week-end. (Chúng tôi đã đón tiếp chuyến thăm của các anh em họ vào cuối tuần này.)
    • La visite du musée d'Orsay a duré trois heures. (Chuyến tham quan bảo tàng Orsay kéo dài ba tiếng.)
    • Le médecin fait une visite à domicile chaque matin. (Bác sĩ thực hiện một cuộc khám bệnh tại nhà mỗi sáng.)
    • La visite de contrôle de la police a eu lieu sans avertissement. (Cuộc kiểm tra của cảnh sát đã diễn ra không báo trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être en visite : Đangtrong tư cáchkhách thăm.

    • Ma tante est en visite chez nous pour un mois. ( tôi đangthăm nhà chúng tôi trong một tháng.)
  • Rendre visite à [quelqu'un] : Đi thăm ai đó (cụm động từ cố định).

    • Je vais rendre visite à mon grand-père à l'hôpital. (Tôi sẽ đi thăm ông tôibệnh viện.)
Biến thể từ liên quan
  • Visiteur, visiteuse (danh từ): Người đi thăm, khách tham quan.

    • Le musée accueille des visiteurs du monde entier. (Bảo tàng đón tiếp khách tham quan từ khắp nơi trên thế giới.)
  • Visiter (động từ): Đi thăm, tham quan, khám phá (một nơi chốn).

    • Nous allons visiter Paris l'été prochain. (Chúng tôi sẽ tham quan Paris vào mùa hè tới.)
Từ đồng nghĩa
  • Passage (danh từ giống đực): Sự ghé qua, sự ghé thăm (ngắn).
  • Consultation (danh từ giống cái): Sự khám bệnh, buổi khám (giữa bệnh nhân bác sĩ).
  • Inspection (danh từ giống cái): Sự thanh tra, kiểm tra (mang tính chính thức, nghiêm ngặt).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Carte de visite (danh từ giống cái): Danh thiếp.

    • Il m'a donné sa carte de visite. (Anh ấy đã đưa cho tôi danh thiếp của anh ấy.)
  • Heure de visite (danh từ giống cái): Giờ thăm bệnh (trong bệnh viện).

    • Les heures de visite sont de 14h à 18h. (Giờ thăm bệnhtừ 14 giờ đến 18 giờ.)
Thành ngữ liên quan
  • Faire visiter : Dẫn (ai đó) đi tham quan (một nơi).
    • Je peux te faire visiter la vieille ville si tu veux. (Tôi có thể dẫn bạn tham quan khu phố cổ nếu bạn muốn.)
visite

Nous rendons visite à notre grand-mère ce dimanche.

danh từ giống cái
  1. sự đi thăm; chuyến đi thăm; khách đến thăm
    • Faire une visite
      đi thăm
    • Faire un bon accueil à ses visites
      đón tiếp niềm nở khách đến thăm mình
  2. sự đi tham quan
    • Visite d'un musée
      sự đi tham qua một nhà bảo tàng
  3. sự đi khám bệnh; sự khám bệnh
    • Visite à domicile
      sự đi khám bệnh tại nhà
    • Salle de visite
      phòng khám bệnh
  4. sự đi khám, sự khám xét; chuyến đi khám, cuộc khám xét
    • Visite des armes
      sự kiểm tra vũ khí, sự giám định vũ khí
    • Visite d'entretien
      sự kiểm tra bảo dưỡng
    • Visite du matériel
      sự kiểm tra vật liệu
    • Visite de l'évêque
      chuyến đi khám của giám mục
    • Faire la visite d'un navire
      khám xét một chiếc tàu
    • carte de visite
      danh thiếp
    • rendre visite à quelqu'un
      đi thăm ai