veuf

Học thuật
Thân thiện
veuf

Un homme veuf promène son chien dans le parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Người góa vợ: Một người đàn ông vợ đã qua đời chưa tái hôn.
    • Người đàn ông sống một mình (tạm thời) vợ đi vắng: (Cách dùng thân mật, hài hước) Chỉ một người đàn ông tạm thời sống một mình vợ đi xa.
  2. Tính từ:

    • Góa vợ: Mô tả tình trạng của một người đàn ông đã mất vợ.
    • Tạm xa vợ, vắng vợ: (Cách dùng thân mật) Mô tả tình trạng tạm thời của một người đàn ông khi vợ đi vắng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • Il est devenu veuf à soixante ans. (Ông ấy trở thành người góa vợtuổi sáu mươi.)
    • Avec ma femme en voyage, je suis un veuf pour quinze jours ! (Vợ tôi đi du lịch, tôi thành "kẻ góa vợ" trong mười lăm ngày!)
  • Tính từ:

    • Mon oncle est veuf depuis cinq ans. (Chú tôi đã góa vợ được năm năm.)
    • Je me sens un peu veuf ce week-end, ma femme est chez ses parents. (Tôi cảm thấy hơi "vắng vợ" cuối tuần này, vợ tôi về nhà bố mẹ đẻ rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Veuf de guerre": Người góa vợ chiến tranh (vợ chết trong chiến tranh).

    • Beaucoup sont devenus veufs de guerre pendant ce conflit. (Nhiều người đã trở thành góa phụ chiến tranh trong cuộc xung đột đó.)
  • "Être veuf de...": (Nghĩa bóng, văn chương) Cảm thấy thiếu thốn, mất mát một thứ đó quan trọng.

    • Le vieux pianiste est veuf de sa musique depuis qu'il a perdu l'audition. (Người nghệ sĩ dương cầm già cảm thấy trống trải âm nhạc kể từ khi ông mất thính lực.)
Biến thể từ liên quan
  • Veuve (danh từ giống cái): Người góa chồng, quả phụ.

    • Elle est veuve depuis deux ans. ( ấy đã góa bụa được hai năm.)
  • Veuvage (danh từ giống đực): Cảnh góa bụa, tình trạng góa vợ/góa chồng.

    • Le veuvage est une épreuve difficile. (Cảnh góa bụa là một thử thách khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Góa vợ (tính từ/danh từ): Từ thuần Việt tương đương.
  • Célibataire (tính từ/danh từ): Độc thân. (Lưu ý: Từ này chỉ tình trạng chưa kết hôn, khác với "veuf").
Cụm từ liên quan
  • "Laisser quelqu'un veuf/veuve de...": (Nghĩa bóng) Làm cho ai đó mất mát, thiếu thốn một thứ .
    • Son départ nous a laissés veufs de sa bonne humeur. (Sự ra đi của anh ấy khiến chúng tôi cảm thấy thiếu vắng sự vui vẻ của anh.)
Thành ngữ liên quan
  • "Être comme un veuf/une veuve": (Thân mật) Hành xử hoặc cảm thấy như một người góa bụa, thường bạn đời vắng mặt tạm thời.
    • Depuis que sa femme est en déplacement, il erre dans l'appartement comme un veuf. (Kể từ khi vợ anh ta đi công tác, anh ta lang thang trong căn hộ như một kẻ góa vợ.)
veuf

Un homme veuf promène son chien dans le parc.

tính từ
  1. góa vợ
  2. (thân mật) tạm xa vợ, vắng vợ
danh từ giống đực
  1. người góa vợ

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "veuf"