veuf

tính từ
  1. góa vợ
  2. (thân mật) tạm xa vợ, vắng vợ
danh từ giống đực
  1. người góa vợ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "veuf"

veuf
Un homme veuf promène son chien dans le parc.