victim
/'viktim/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nạn nhân: Một người bị tổn hại, bị thương hoặc bị giết do một hành động xấu, một tai nạn, một căn bệnh hoặc một hoàn cảnh bất lợi.
- Người bị lừa, người bị lợi dụng: Một người bị đánh lừa, lừa gạt hoặc bóc lột bởi người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The police are searching for the victim of the robbery. (Cảnh sát đang tìm kiếm nạn nhân của vụ cướp.)
- She was a victim of a fraudulent investment scheme. (Cô ấy là nạn nhân của một kế hoạch đầu tư lừa đảo.)
- Many people became victims of the natural disaster. (Nhiều người đã trở thành nạn nhân của thảm họa thiên nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To fall victim to something": Trở thành nạn nhân của điều gì đó (bệnh tật, tội phạm, thói quen xấu).
- He fell victim to a serious illness. (Anh ấy đã trở thành nạn nhân của một căn bệnh nghiêm trọng.)
- Many small businesses have fallen victim to the economic crisis. (Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã trở thành nạn nhân của cuộc khủng hoảng kinh tế.)
"A victim of circumstance": Nạn nhân của hoàn cảnh.
- He was not a bad person, just a victim of circumstance. (Anh ta không phải là người xấu, chỉ là nạn nhân của hoàn cảnh.)
Biến thể và từ gần giống
Victimize (động từ): Làm cho ai đó trở thành nạn nhân, ngược đãi, bóc lột.
- He felt victimized by the unfair treatment. (Anh ấy cảm thấy bị ngược đãi bởi sự đối xử bất công.)
Victimhood (danh từ): Tình trạng là nạn nhân.
- She rejected a narrative of perpetual victimhood. (Cô ấy bác bỏ lối kể chuyện về tình trạng nạn nhân vĩnh viễn.)
Victimless (tính từ): Không có nạn nhân (thường dùng cho tội phạm).
- Some people argue that certain crimes are victimless. (Một số người tranh luận rằng một số tội phạm là không có nạn nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Casualty: Người bị thương hoặc chết trong chiến tranh, tai nạn.
- Prey: Con mồi (nghĩa đen); người dễ bị tấn công hoặc lợi dụng (nghĩa bóng).
- Sufferer: Người chịu đau khổ, người mắc bệnh.
Thành ngữ liên quan
"A sacrificial victim": Vật tế, người bị hy sinh (theo nghi lễ hoặc nghĩa bóng).
- He was used as a sacrificial victim in their political game. (Anh ta bị dùng như một vật tế trong trò chơi chính trị của họ.)
"To play the victim": Giả vờ hoặc có thái độ tự cho mình là nạn nhân để thu hút sự thương hại hoặc trốn tránh trách nhiệm.
- Whenever he's criticized, he just plays the victim. (Mỗi khi bị chỉ trích, anh ta chỉ giả vờ làm nạn nhân.)
danh từ
- vật bị hy sinh, người bị chết vì, nạn nhân
- to fall a victim to diseasebị chết bệnh
- the victim of circumstancesnạn nhân của hoàn cảnh
- the victim of one's own ambitionlà nạn nhân của tham vọng của chính mình
- người bị lừa
- the victim of dishonest companionsngười bị bạn gian xảo lừa dối
- (từ cổ,nghĩa cổ) vật tế