victorious

/vik'tɔ:riəs/
Học thuật
Thân thiện
victorious

The victorious team lifts the trophy high in celebration.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chiến thắng, thắng cuộc: Mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của người, đội, hoặc phe đã giành được chiến thắng trong một cuộc thi đấu, trận chiến, hoặc nỗ lực nào đó.
    • Đầy chiến thắng: Mang không khí, cảm giác, hoặc dấu hiệu của chiến thắng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The team was victorious in the championship final. (Đội đó đã chiến thắng trong trận chung kếtđịch.)
    • She felt victorious after solving the complex puzzle. ( ấy cảm thấy đầy chiến thắng sau khi giải được câu đố phức tạp.)
    • The general led his victorious troops back to the capital. (Vị tướng dẫn đoàn quân chiến thắng của mình trở về thủ đô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be victorious over/against someone/something": chiến thắng ai đó hoặc điều đó.

    • The small nation was victorious over the much larger invading force. (Quốc gia nhỏ bé đã chiến thắng lực lượng xâm lược lớn hơn nhiều.)
    • He was victorious against his inner fears. (Anh ấy đã chiến thắng những nỗi sợ hãi bên trong mình.)
  • "to emerge victorious": nổi lên, xuất hiện như một người chiến thắng.

    • After a long and difficult campaign, she emerged victorious. (Sau một chiến dịch dài khó khăn, ấy đã nổi lên như một người chiến thắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Victory (danh từ): chiến thắng, thắng lợi.

    • They celebrated their victory. (Họ ăn mừng chiến thắng của mình.)
  • Victor (danh từ): người chiến thắng, kẻ thắng cuộc.

    • The victor of the race received a gold medal. (Người chiến thắng cuộc đua nhận được huy chương vàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Triumphant: đắc thắng, chiến thắng (thường nhấn mạnh niềm vui vinh quang sau chiến thắng).
  • Winning: thắng, chiến thắng (thường dùng cho các cuộc thi, trận đấu).
  • Successful: thành công.
Từ trái nghĩa
  • Defeated: bị đánh bại.
  • Vanquished: bị chinh phục, bị đánh bại hoàn toàn.
  • Unsuccessful: không thành công.
victorious

The victorious team lifts the trophy high in celebration.

tính từ
  1. chiến thắng, thắng cuộc
    • a victorious army
      đạo quân chiến thắng
    • a victorious day
      ngày chiến thắng
    • victorious over difficulties
      chiến thắng những khó khăn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "victorious"

Từ có nhắc đến "victorious"