vidar
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Vidar (thần thoại Bắc Âu): Một trong các vị thần Aesir, con trai của thần Odin. Vidar được biết đến là vị thần của sự trả thù và im lặng. Trong thần thoại, ông là người báo thù cho cha mình bằng cách giết chết con sói khổng lồ Fenrir vào ngày tận thế Ragnarok.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- In Norse mythology, Vidar is known as the silent god who avenges his father. (Trong thần thoại Bắc Âu, Vidar được biết đến là vị thần im lặng, người báo thù cho cha mình.)
- Vidar slays Fenrir at Ragnarok by tearing his jaws apart. (Vidar giết Fenrir vào ngày Ragnarok bằng cách xé toạc hàm của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vidar's shoe" (giày của Vidar): Trong thần thoại, Vidar có một chiếc giày đặc biệt làm từ các mảnh da thừa, giúp ông đứng vững khi đối đầu với Fenrir. Cụm từ này đôi khi được dùng để chỉ sự chuẩn bị kỹ lưỡng hoặc công cụ đặc biệt để vượt qua thử thách.
- He prepared a "Vidar's shoe" for the final exam, gathering all possible resources. (Anh ấy đã chuẩn bị một "giày của Vidar" cho kỳ thi cuối cùng, thu thập mọi nguồn tài liệu có thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Vidarr (danh từ): Một cách viết khác của tên Vidar trong tiếng Bắc Âu cổ.
- Víðarr (danh từ): Dạng nguyên gốc trong tiếng Bắc Âu cổ, thường được dùng trong các văn bản thần thoại.
Từ đồng nghĩa
- God of vengeance (thần báo thù): Mô tả chức năng của Vidar trong thần thoại.
- The silent god (vị thần im lặng): Đặc điểm nổi bật của Vidar.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có (Vidar là danh từ riêng, không có cụm động từ liên quan).
Thành ngữ liên quan
- As silent as Vidar (im lặng như Vidar): Dùng để chỉ một người rất ít nói hoặc giữ bí mật tuyệt đối.
- During the meeting, he was as silent as Vidar, not revealing any plans. (Trong cuộc họp, anh ấy im lặng như Vidar, không tiết lộ bất kỳ kế hoạch nào.)