voider
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hủy bỏ, người làm mất hiệu lực: "voider" chỉ một người có thẩm quyền hủy bỏ hoặc làm mất hiệu lực một văn bản, giao dịch, hoặc quyết định.
- Giỏ đựng đồ bẩn: "voider" cũng có nghĩa là một cái giỏ dùng để đựng quần áo bẩn cần giặt hoặc quần áo ướt cần phơi khô.
- Mảnh giáp xích: Trong lịch sử quân sự, "voider" là một mảnh giáp xích nhỏ che phủ những vùng không được bảo vệ bởi áo giáp kim loại.
- Người đại tiện: "voider" còn là một thuật ngữ hiếm dùng để chỉ một người thực hiện hành động đại tiện.
Ví dụ sử dụng
Người hủy bỏ:
- The bank asked for the identity of the voider of the check. (Ngân hàng yêu cầu danh tính của người đã hủy bỏ tờ séc.)
Giỏ đựng đồ bẩn:
- She put the dirty laundry into the voider. (Cô ấy bỏ quần áo bẩn vào giỏ đựng đồ bẩn.)
Mảnh giáp xích:
- The knight wore a voider under his breastplate for extra protection. (Hiệp sĩ mặc một mảnh giáp xích bên dưới áo giáp ngực để bảo vệ thêm.)
Người đại tiện:
- The term 'voider' is rarely used to describe a person who defecates. (Thuật ngữ 'voider' hiếm khi được dùng để mô tả một người đại tiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a voider of contracts": là người hủy bỏ hợp đồng.
- The lawyer acted as a voider of the invalid agreement. (Luật sư đã đóng vai trò là người hủy bỏ thỏa thuận vô hiệu.)
"voider of laws": người làm mất hiệu lực luật.
- The supreme court is the ultimate voider of unconstitutional laws. (Tòa án tối cao là cơ quan cuối cùng làm mất hiệu lực các luật vi hiến.)
Biến thể và từ gần giống
Void (động từ/danh từ): hủy bỏ; khoảng trống.
- The contract was declared void. (Hợp đồng bị tuyên bố vô hiệu.)
Invalidator (danh từ): người làm mất hiệu lực (từ đồng nghĩa với "voider" trong nghĩa pháp lý).
- The invalidator of the policy remained unknown. (Người làm mất hiệu lực chính sách vẫn không được xác định.)
Từ đồng nghĩa
- Nullifier: người hủy bỏ, làm vô hiệu.
- Canceller: người hủy bỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Void out: hủy bỏ hoàn toàn.
- The accountant voided out the erroneous transaction. (Kế toán đã hủy bỏ hoàn toàn giao dịch sai sót.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với từ "voider".