Videoénervé

Tìm hiểu cách sử dụng tính từ énervé trong tiếng Pháp để diễn đạt trạng thái bực dọc căng thẳng. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng giữa cảm xúc cá nhân các tác nhân gây khó chịu xung quanh. Chúng ta sẽ cùng khám phá các ví dụ thực tế, cấu trúc đi kèm giới từ, những thành ngữ liên quan đến sự mất bình tĩnh. Hãy xem video để làm chủ từ vựng này giao tiếp tự nhiên hơn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "énervé"

énervé
Il est énervé parce qu'il a perdu son jeu vidéo.