Videoétincelant

Khám phá ý nghĩa cách dùng của tính từ étincelant trong tiếng Pháp qua bài học ngắn gọn này. Bạn sẽ hiểu cách mô tả những vật thể lấp lánh như kim cương hay những bài phát biểu rực rỡ đầy trí tuệ. Bài học cung cấp các ví dụ thực tế, cụm từ thông dụng các từ đồng nghĩa, trái nghĩa quan trọng để bạn làm chủ từ vựng étincelant. Hãy cùng theo dõi video để nâng cao vốn từ vựng tiếng Pháp của mình ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

étincelant
L'étoile étincelante brille dans le ciel nocturne.