Videođày

Trong tiếng Việt, từ đày mang một sắc thái biểu cảm mạnh mẽ, thường gợi lên hình ảnh về những hình phạt nghiêm khắc hoặc những kiếp người lầm than. Bài học này sẽ giúp bạn hiểu hai lớp nghĩa chính của từ này: từ việc cưỡng bức tội nhân đi biệt xứ trong lịch sử cho đến nghĩa mở rộng về sự hành hạ, đày đọa trong cuộc sống tinh thần. Chúng ta sẽ cùng phân tích các dụ điển hình từ văn học cổ điển đến ngôn ngữ hiện đại, đồng thời phân biệt đày với các từ gần nghĩa như trục xuất hay hành hạ. Hãy cùng theo dõi video để nắm vững cách sử dụng từ đày các biến thể như đày ải, lưu đày một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "đày"

đày
Một người tù bị đày ra đảo hoang.