Videoabide

/ə'baid/

Tìm hiểu cách sử dụng động từ abide trong tiếng Anh thông qua bài học chi tiết này. Từ ý nghĩa phổ biến tuân thủ luật lệ đến cách diễn đạt sự chịu đựng hay tồn tại vĩnh cửu, chúng tôi sẽ giúp bạn nắm vững mọi khía cạnh của từ vựng này. Bài học cung cấp các dụ thực tế, cụm từ đi kèm như abide by các biến thể quan trọng như abiding hay abode. Hãy cùng theo dõi video để làm chủ cách dùng từ abide một cách chính xác tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "abide"

abide
I cannot abide the loud noise from the construction site.