bide

/baid/
(bất qui tắc) ngoại động từ bode, bided
  1. to bide one's time đợi thời

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "bide"

bide
You can bide your time in the cozy library.