bide
/baid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Chờ đợi, ở lại: Hành động kiên nhẫn chờ đợi hoặc tiếp tục ở một nơi nào đó trong một khoảng thời gian, thường là để chờ đợi một điều gì đó xảy ra.
- Chịu đựng, trải qua: (Cổ, ít dùng) Trải qua hoặc chịu đựng một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- He decided to bide in the small town until the storm passed. (Anh ấy quyết định ở lại thị trấn nhỏ cho đến khi cơn bão đi qua.)
- She is just biding her time until a better opportunity comes along. (Cô ấy chỉ đang chờ đợi thời cơ cho đến khi một cơ hội tốt hơn xuất hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to bide one's time": kiên nhẫn chờ đợi thời cơ thích hợp.
- The team is not rushing; they are biding their time for the perfect moment to launch the product. (Đội ngũ không vội vàng; họ đang kiên nhẫn chờ đợi thời cơ hoàn hảo để ra mắt sản phẩm.)
Biến thể và từ gần giống
- Bode (động từ, dạng quá khứ cổ của "bide"): đã xảy ra, đã chờ đợi. (Lưu ý: "Bode" hiện đại thường dùng với nghĩa "báo hiệu, là điềm của").
- Abide (động từ): chịu đựng, tuân theo. (Có chung gốc từ với "bide").
Từ đồng nghĩa
- Wait: chờ đợi.
- Stay: ở lại.
- Remain: vẫn ở, tiếp tục ở.
- Await: chờ đợi (một cách trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bide by: (Cổ, rất hiếm) tuân thủ, gắn bó với. (Hiện nay hầu như chỉ dùng "abide by").
Thành ngữ liên quan
- Bide one's time: (Như đã nêu ở trên) là thành ngữ phổ biến nhất với từ này, có nghĩa là chờ đợi một cách kiên nhẫn và có chiến lược.
(bất qui tắc) ngoại động từ bode, bided
- to bide one's time đợi thời cơ