stay

/stei/
Học thuật
Thân thiện
stay

A sailor secures the stay on the ship's mast.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự lưu lại, thời gian ở lại: Khoảng thời gian một người ở tại một địa điểm nào đó không phải nhà mình.
    • Sự đình chỉ, sự hoãn lại: Việc tạm dừng hoặc trì hoãn một quy trình pháp hoặc hành động.
    • Vật chống đỡ, chỗ nương tựa: Vật dùng để giữ cố định hoặc người/điều đó mang lại sự hỗ trợ.
  2. Động từ:

    • Ở lại, lưu lại: Tiếp tụcmột nơi nào đó, không rời đi.
    • Dừng lại, hoãn lại: Làm cho một hành động hoặc quá trình tạm ngừng.
    • Chịu đựng, kiên trì: Tiếp tục trong một tình trạng hoặc hoạt động khó khăn.
    • Chống đỡ, giữ cố định: Làm cho thứ đó đứng vững hoặc không di chuyển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • We had a pleasant stay at the seaside hotel. (Chúng tôi đã một kỳ nghỉ dễ chịukhách sạn bên bờ biển.)
    • The judge granted a stay of execution. (Thẩm phán đã ra lệnh hoãn thi hành án.)
    • He was the stay of his family during the crisis. (Anh ấy chỗ dựa cho gia đình trong cuộc khủng hoảng.)
  • Động từ:

    • Please stay here until I return. (Hãy ở lại đây cho đến khi tôi quay lại.)
    • The court decided to stay the proceedings. (Tòa án quyết định đình chỉ vụ án.)
    • He managed to stay calm under pressure. (Anh ấy đã cố gắng giữ bình tĩnh dưới áp lực.)
    • These cables stay the radio tower. (Những sợi cáp này giữ cố định tháp phát thanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stay the course": kiên trì theo đuổi đến cùng, không bỏ cuộc.
    • The training is tough, but you must stay the course. (Khóa huấn luyện rất khó khăn, nhưng bạn phải kiên trì đến cùng.)
  • "to stay one's hand": kiềm chế không hành động (thường trừng phạt hoặc tấn công).
    • He stayed his hand and decided to forgive. (Anh ấy đã kiềm chế quyết định tha thứ.)
  • "to stay put": ở nguyên một chỗ, không di chuyển.
    • The doctor told him to stay put and rest. (Bác sĩ bảo anh ấyyên một chỗ nghỉ ngơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Stayer (n): người kiên trì, người sức bền (thường trong thể thao).
    • He is a real stayer in long-distance races. (Anh ấy thực sự một tay chạy bền bỉ trong các cuộc đua đường dài.)
  • Stays (n, số nhiều): dây néo (hàng hải); áo nịt ngực (cổ).
    • The sailor checked the stays of the mast. (Thủy thủ kiểm tra các dây néo của cột buồm.)
Từ đồng nghĩa
  • Động từ (ở lại): Remain, linger, abide.
  • Động từ (hoãn lại): Halt, suspend, postpone.
  • Danh từ (sự lưu lại): Visit, sojourn.
  • Danh từ (chỗ dựa): Support, prop, mainstay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stay away (from): tránh xa, không đến gần.
    • You should stay away from that dangerous area. (Bạn nên tránh xa khu vực nguy hiểm đó.)
  • Stay in: ở nhà, không ra ngoài.
    • Let's stay in and watch a movie tonight. (Tối nay chúng ta hãynhà xem phim đi.)
  • Stay on: tiếp tục ở lại (lâu hơn dự định).
    • She liked the job so much that she decided to stay on for another year. ( ấy thích công việc đến nỗi quyết định ở lại thêm một năm nữa.)
  • Stay out: ở ngoài (thường về nhà muộn); không tham gia vào.
    • The children stayed out until dark. (Bọn trẻ chơingoài cho đến tối.)
    • It's a family argument, so I'll stay out of it. (Đó tranh cãi gia đình, nên tôi sẽ không dính vào.)
  • Stay up: thức khuya.
    • We stayed up late to finish the project. (Chúng tôi thức khuya để hoàn thành dự án.)
Thành ngữ liên quan
  • Stay the night: ngủ lại qua đêm.
    • The storm is too strong, you should stay the night. (Cơn bão quá mạnh, bạn nên ngủ lại qua đêm.)
  • Here to stay: trở thành thứ vĩnh viễn, được chấp nhận rộng rãi.
    • Online shopping is here to stay. (Mua sắm trực tuyến đã trở thành xu hướng cố định.)
stay

A sailor secures the stay on the ship's mast.

danh từ
  1. (hàng hải) dây néo (cột buồm...)

Idioms

  • in stays
    đang trở buồm
  • to miss stays
    không lợi dụng được chiều gió
ngoại động từ
  1. (hàng hải) néo (cột buồm) bằng dây
  2. lái theo hướng gió
danh từ
  1. sự trở lại, sự lưu lại
    • to make a long stay in Hanoi
      lưu lại lâu nội
  2. sự đình lại, sự hoãn lại
    • stay of execution
      sự hoãn thi hành (một bản án)
  3. sự ngăn cản, sự trở ngại
    • a stay upon his activity
      một trở ngại cho hoạt động của anh ta
  4. sự chịu đựng; khả năng chịu đựng; sự bền bỉ, sự dẻo dai
  5. chỗ nương tựa, cái chống đỡ
    • to be the stay of someone's old age
      chỗ nương tựa của ai lúc tuổi già
  6. (số nhiều) (như) corset
ngoại động từ
  1. chặn, ngăn chặn
    • to stay the hands of imperialism
      chặn bàn tay của chủ nghĩa đế quốc
  2. đình lại, hoãn lại
  3. chống đỡ
nội động từ
  1. ở lại, lưu lại
    • to stay at home
      nhà
    • to stay to dinner
      ở lại ăn cơm
  2. ((thường) lời mệnh lệnh) ngừng lại, dừng lại
    • get him to stay a minute
      bảo anh ta dừng lại một
  3. chịu đựng, dẻo dai (trong cuộc đua...)

Idioms

  • to stay away
    không đến, văng mặt
  • to stay in
    không ra ngoài
  • to stay on
    lưu lại thêm một thời gian nữa
  • to stay out
    ngoài, không về nhà
  • to stay up late
    thức khuya
  • to stay one's stomach
    (xem) stomach
  • this has come to stay
    cái này có thể coi vĩnh viễn