stay
/stei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự lưu lại, thời gian ở lại: Khoảng thời gian một người ở tại một địa điểm nào đó không phải nhà mình.
- Sự đình chỉ, sự hoãn lại: Việc tạm dừng hoặc trì hoãn một quy trình pháp lý hoặc hành động.
- Vật chống đỡ, chỗ nương tựa: Vật dùng để giữ cố định hoặc người/điều gì đó mang lại sự hỗ trợ.
Động từ:
- Ở lại, lưu lại: Tiếp tục ở một nơi nào đó, không rời đi.
- Dừng lại, hoãn lại: Làm cho một hành động hoặc quá trình tạm ngừng.
- Chịu đựng, kiên trì: Tiếp tục trong một tình trạng hoặc hoạt động khó khăn.
- Chống đỡ, giữ cố định: Làm cho thứ gì đó đứng vững hoặc không di chuyển.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- We had a pleasant stay at the seaside hotel. (Chúng tôi đã có một kỳ nghỉ dễ chịu ở khách sạn bên bờ biển.)
- The judge granted a stay of execution. (Thẩm phán đã ra lệnh hoãn thi hành án.)
- He was the stay of his family during the crisis. (Anh ấy là chỗ dựa cho gia đình trong cuộc khủng hoảng.)
Động từ:
- Please stay here until I return. (Hãy ở lại đây cho đến khi tôi quay lại.)
- The court decided to stay the proceedings. (Tòa án quyết định đình chỉ vụ án.)
- He managed to stay calm under pressure. (Anh ấy đã cố gắng giữ bình tĩnh dưới áp lực.)
- These cables stay the radio tower. (Những sợi cáp này giữ cố định tháp phát thanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to stay the course": kiên trì theo đuổi đến cùng, không bỏ cuộc.
- The training is tough, but you must stay the course. (Khóa huấn luyện rất khó khăn, nhưng bạn phải kiên trì đến cùng.)
- "to stay one's hand": kiềm chế không hành động (thường là trừng phạt hoặc tấn công).
- He stayed his hand and decided to forgive. (Anh ấy đã kiềm chế và quyết định tha thứ.)
- "to stay put": ở nguyên một chỗ, không di chuyển.
- The doctor told him to stay put and rest. (Bác sĩ bảo anh ấy ở yên một chỗ và nghỉ ngơi.)
Biến thể và từ gần giống
- Stayer (n): người kiên trì, người có sức bền (thường trong thể thao).
- He is a real stayer in long-distance races. (Anh ấy thực sự là một tay chạy bền bỉ trong các cuộc đua đường dài.)
- Stays (n, số nhiều): dây néo (hàng hải); áo nịt ngực (cổ).
- The sailor checked the stays of the mast. (Thủy thủ kiểm tra các dây néo của cột buồm.)
Từ đồng nghĩa
- Động từ (ở lại): Remain, linger, abide.
- Động từ (hoãn lại): Halt, suspend, postpone.
- Danh từ (sự lưu lại): Visit, sojourn.
- Danh từ (chỗ dựa): Support, prop, mainstay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stay away (from): tránh xa, không đến gần.
- You should stay away from that dangerous area. (Bạn nên tránh xa khu vực nguy hiểm đó.)
- Stay in: ở nhà, không ra ngoài.
- Let's stay in and watch a movie tonight. (Tối nay chúng ta hãy ở nhà và xem phim đi.)
- Stay on: tiếp tục ở lại (lâu hơn dự định).
- She liked the job so much that she decided to stay on for another year. (Cô ấy thích công việc đến nỗi quyết định ở lại thêm một năm nữa.)
- Stay out: ở ngoài (thường là về nhà muộn); không tham gia vào.
- The children stayed out until dark. (Bọn trẻ chơi ở ngoài cho đến tối.)
- It's a family argument, so I'll stay out of it. (Đó là tranh cãi gia đình, nên tôi sẽ không dính vào.)
- Stay up: thức khuya.
- We stayed up late to finish the project. (Chúng tôi thức khuya để hoàn thành dự án.)
Thành ngữ liên quan
- Stay the night: ngủ lại qua đêm.
- The storm is too strong, you should stay the night. (Cơn bão quá mạnh, bạn nên ngủ lại qua đêm.)
- Here to stay: trở thành thứ vĩnh viễn, được chấp nhận rộng rãi.
- Online shopping is here to stay. (Mua sắm trực tuyến đã trở thành xu hướng cố định.)
danh từ
- (hàng hải) dây néo (cột buồm...)
Idioms
- in staysđang trở buồm
- to miss stayskhông lợi dụng được chiều gió
ngoại động từ
- (hàng hải) néo (cột buồm) bằng dây
- lái theo hướng gió
danh từ
- sự trở lại, sự lưu lại
- to make a long stay in Hanoilưu lại lâu ở Hà nội
- sự đình lại, sự hoãn lại
- stay of executionsự hoãn thi hành (một bản án)
- sự ngăn cản, sự trở ngại
- a stay upon his activitymột trở ngại cho hoạt động của anh ta
- sự chịu đựng; khả năng chịu đựng; sự bền bỉ, sự dẻo dai
- chỗ nương tựa, cái chống đỡ
- to be the stay of someone's old agelà chỗ nương tựa của ai lúc tuổi già
- (số nhiều) (như) corset
ngoại động từ
- chặn, ngăn chặn
- to stay the hands of imperialismchặn bàn tay của chủ nghĩa đế quốc
- đình lại, hoãn lại
- chống đỡ
nội động từ
- ở lại, lưu lại
- to stay at homeở nhà
- to stay to dinnerở lại ăn cơm
- ((thường) lời mệnh lệnh) ngừng lại, dừng lại
- get him to stay a minutebảo anh ta dừng lại một tí
- chịu đựng, dẻo dai (trong cuộc đua...)
Idioms
- to stay awaykhông đến, văng mặt
- to stay inkhông ra ngoài
- to stay onlưu lại thêm một thời gian nữa
- to stay outở ngoài, không về nhà
- to stay up latethức khuya
- to stay one's stomach(xem) stomach
- this has come to staycái này có thể coi là vĩnh viễn