across

/ə'krɔs/

across thường gợi ý chuyển độngtừ bên này sang bên kia”: bơi ngang qua sông, sang bên kia đường, hoặc một điều đó lan rộng khắp một khu vực. Nhưng từ này không chỉ giới từ; còn có thể hoạt động như phó từ để nói về chiều ngang, độ rộng, hoặc tư thế bắt chéo. Điểm thú vị across rất dễ bị nhầm với over through, cả ba đều có thể liên quan đếnqua”. Video này sẽ giúp bạn nhận ra sắc thái của across trên bề mặt, trong vị trí đối diện như across from, trong các cụm tự nhiên như come across, get across. Hãy xem bài học đầy đủ để dùng across chính xác hơn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

across
The children run across the wide football field.