Videoaffirmation

/,æfə:'meiʃn/

Trong tiếng Pháp, từ affirmation không chỉ đơn thuầnmột lời nói suông mà còn mang sức nặng của sự xác nhận lòng tin. bạn đang muốn tuyên bố một sự thật hiển nhiên hay thể hiện sự ủng hộ mạnh mẽ đối với một nguyên tắc nào đó, việc hiểu cách dùng danh từ giống cái này sẽ giúp thông điệp của bạn trở nên dứt khoát thuyết phục hơn trong mọi tình huống giao tiếp. Tuy nhiên, bạn đã bao giờ nghe đến khái niệm affirmation de soi chưa? Đâymột khía cạnh tâmthú vị liên quan đến sự tự tin cách chúng ta khẳng định bản thân trước xã hội. Ngoài ra, bài học còn phân biệt sự khác nhau giữa từ này với các từ đồng nghĩa như assertion hay cách sử dụng phó từ khẳng định trong ngữ pháp. Hãy cùng khám phá chi tiết những sắc thái tinh tế này trong bài học hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

affirmation
Une personne exprime une affirmation claire et confiante lors d'une réunion.