Videoagenda

/ə'dʤendə/

Tìm hiểu cách sử dụng từ agenda trong tiếng Anh để nâng cao kỹ năng giao tiếp công việc của bạn. Từ này không chỉ đơn thuần chương trình nghị sự trong các cuộc họp còn mang nhiều sắc thái ý nghĩa quan trọng khác trong đời sống chính trị. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt agenda với các từ như schedule hay timetable, đồng thời giới thiệu các cụm từ phổ biến như hidden agenda hay to set the agenda. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ vựng này một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "agenda"

agenda
The committee reviews the agenda before the meeting starts.