Videoaltruistic

/,æltru'istik/

Tìm hiểu ý nghĩa cách sử dụng của tính từ altruistic trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Từ này mô tả những người lòng vị tha, luôn quan tâm đến hạnh phúc của người khác không mưu cầu lợi ích cá nhân. Bài học sẽ hướng dẫn bạn cách phát âm, các dụ thực tế về hành động vị tha, cũng như các cụm từ thông dụng như động cơ vị tha hay tình yêu vị tha. Mời bạn theo dõi video để nắm vững cách dùng từ altruistic một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "altruistic"

altruistic
An altruistic neighbor helps carry groceries for an elderly person.