Videoannoyed

/ə'nɔid/

Học cách sử dụng tính từ annoyed để diễn tả cảm giác bực mình hoặc khó chịu trong tiếng Anh. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt mức độ cảm xúc của từ này so với các từ chỉ sự giận dữ khác, đồng thời hướng dẫn chi tiết các cấu trúc đi kèm với giới từ chính xác. Chúng ta sẽ cùng tìm hiểu các dụ thực tế, cách dùng annoyed với người vật, cũng như phân biệt với động từ annoy tính từ annoying. Mời bạn theo dõi bài học để nắm vững cách sử dụng từ vựng này một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "annoyed"

annoyed
The constant noise from the construction site left him feeling annoyed.