appearance

/ə'piərəns/

Từ 'appearance' không chỉ đơn thuần nói về vẻ bề ngoài của một ai đó còn mang nhiều sắc thái quan trọng trong giao tiếp tiếng Anh. Bạn biết sự khác biệt giữa việc mô tả diện mạo cá nhân việc dùng từ này để chỉ một sự trình diện bắt buộc tại tòa án hay không? Hiểu các ngữ cảnh này sẽ giúp bạn sử dụng từ vựng một cách chuyên nghiệp chính xác hơn. Ngoài ra, bài học sẽ khám phá những cách diễn đạt thú vị như 'keep up appearances' hay 'to all appearances' để mô tả những tình huống vẻ ngoài có thể đánh lừa thực tế. Chúng ta cũng sẽ tìm hiểu cách kết hợp từ này với các tính từ để tạo nên những câu văn tự nhiên nhất. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ hoàn toàn danh từ đa năng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "appearance"

appearance
She carefully maintained an appearance of calm during the interview.