Videoapprouvé

Học cách sử dụng từ approuvé trong tiếng Pháp để diễn đạt sự phê duyệt, thông qua hoặc chấp thuận một cách chính xác. Bài học sẽ hướng dẫn bạn từ các ví dụ thực tế về dự án, ngân sách cho đến các thuật ngữ pháp lý quan trọng thường gặp trong hợp đồng. Bạn cũng sẽ được tìm hiểu về các biến thể như động từ approuver, danh từ approbation cùng các từ đồng nghĩa trái nghĩa liên quan. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng approuvé trong môi trường chuyên nghiệp.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "approuvé"

approuvé
Le notaire a lu et approuvé l'acte de vente.